Hammarby W vs Rosengård W
Tỷ số chung cuộc: Hammarby W 0-1 Rosengård W tại Damallsvenskan, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby W thắng 6, hòa 2, Rosengård W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 7
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- LWDWW Hammarby W
- LLDLW Rosengård W
- HT0-0
- 59' ▲ A. Hartikainen ▼ B. Sprung
- 70' 0-1 M. Tanikawa
- 75' ▲ T. Sørbo ▼ J. Roddar
- 75' ▲ V. Hasund ▼ S. Vallotto
- 75' ▲ E. Westin ▼ J. Blakstad
- 83' ▲ E. Larsson ▼ O. Holdt
- FT0-1
Đội hình
- 29M. Edrud 7.7
- 31S. Holmberg 6.0
- 2E. Nyström 7.0
- 14B. Andersson 6.9
- 25J. Andersson 6.9
- 6J. Roddar ▼ 75' 6.2
- 7E. Joramo 6.9
- 41J. Blakstad ▼ 75' 6.2
- 10S. Vallotto ▼ 75' 6.7
- 9A. Jøsendal 7.0
- 11E. Wangerheim 6.9
Dự bị 7
- 4T. Sørbo ▲ 75' 6.9
- 20V. Hasund ▲ 75' 6.3
- 23E. Westin ▲ 75' 6.5
- 8E. Gibson
- 15L. Ihrfelt
- 28J. Frigge
- 16K. Guillou
- 1E. Cumings Budd 7.7
- 6R. Öling 6.9
- 18H. Ayinde 6.9
- 3G. Arnardóttir 6.7
- 15J. Wik 7.0
- 22O. Schough ⇢ 7.2
- 40B. Sprung ▼ 59' 6.6
- 17C. Seger 6.9
- 10M. Tanikawa ⚽ 7.6
- 13O. Holdt ▼ 83' 6.7
- 16M. Kadowaki 6.6
Dự bị 6
- 5A. Hartikainen ▲ 59' 6.3
- 14E. Larsson ▲ 83' 7.0
- 12A. Mukasa
- 24H. Andersson
- 44J. Agbor Tataw Cronquist
- 46M. Stojanovska
Thống kê
00⚑5
⚑200
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm9
2Trúng đích6
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
5Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
462Chuyền bóng411
355Chuyền chính xác314
77%Chính xác chuyền76%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu31
100Ghi được108
35Thủng lưới16
2.5Bàn thắng mỗi trận3.48
23Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai48