Rosengård W vs Hammarby W
Tỷ số chung cuộc: Rosengård W 1-5 Hammarby W tại Damallsvenskan, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosengård W thắng 2, hòa 2, Hammarby W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 23
- Sân vận động
- Malmö IP, Malmö
- Phong độ
- LLDLW Rosengård W
- LWDWW Hammarby W
- 9' O. Holdt 1-0
- 19' J. Roddar
- 25' 1-1 E. Wangerheim
- 44' S. Vallotto
- 44' S. Bredgaard
- 45' 1-2 E. Nyström
- HT1-2
- 46' ▲ G. Arnardóttir ▼ R. Knaak
- 51' 1-3 E. Wangerheim
- 62' ▲ R. Öling ▼ B. Sprung
- 62' ▲ C. Seger ▼ E. Jansson
- 63' ▲ M. Kadowaki ▼ E. Larsson
- 72' 1-4 E. Wangerheim
- 75' 1-5 M. Janogy
- 80' ▲ V. Hasund ▼ E. Wangerheim
- 83' ▲ H. Andersson ▼ J. Cronquist
- 86' J. Roddar
- 86' J. Roddar
- 89' ▲ L. Ökvist ▼ S. Vallotto
- FT1-5
Đội hình
- 12A. Mukasa
- 8R. Knaak ▼ 46'
- 36A. Lundgren
- 44J. Cronquist ▼ 83'
- 7F. Brown
- 11E. Jansson ▼ 62'
- 9E. Larsson ▼ 63'
- 13O. Holdt
- 19S. Bredgaard
- 40B. Sprung ▼ 62'
- 46M. Stojanovska
Dự bị 7
- 3G. Arnardóttir ▲ 46'
- 6R. Öling ▲ 62'
- 17C. Seger ▲ 62'
- 16M. Kadowaki ▲ 63'
- 24H. Andersson ▲ 83'
- 1E. Cumings
- 22O. Schough
- 1A. Tamminen
- 25J. Andersson
- 6J. Roddar
- 2E. Nyström
- 18A. Carlsson
- 31S. Holmberg
- 8E. Gibson
- 13M. Vinberg
- 19S. Vallotto ▼ 89'
- 9M. Janogy
- 11E. Wangerheim ▼ 80'
Dự bị 7
- 20V. Hasund ▲ 80'
- 3L. Ökvist ▲ 89'
- 4T. Sørbo
- 5S. Boye
- 21S. Fornes
- 23E. Westin
- 29M. Edrud
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 16 | +44 | 59 | |
| 2 | 26 | 53 - 10 | +43 | 59 | |
| 3 | 26 | 76 - 30 | +46 | 56 | |
| 4 | 26 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 26 | 44 - 27 | +17 | 49 | |
| 6 | 26 | 48 - 29 | +19 | 48 | |
| 7 | 26 | 61 - 32 | +29 | 45 | |
| 8 | 26 | 29 - 58 | -29 | 26 | |
| 9 | 26 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 24 | |
| 11 | 26 | 25 - 50 | -25 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 20 | |
| 13 | 26 | 32 - 50 | -18 | 19 | |
| 14 | 26 | 10 - 106 | -96 | 3 |
Champions League Women (Qualification: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
39Trận đấu31
96Ghi được76
64Thủng lưới19
2.46Bàn thắng mỗi trận2.45
11Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai37