BK Häcken
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Vasteras SK FK

BK Häcken vs Vasteras SK FK

Tỷ số chung cuộc: BK Häcken 1-3 Vasteras SK FK tại Allsvenskan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: BK Häcken thắng 4, hòa 0, Vasteras SK FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 19
Phong độ
WWWLD BK Häcken
LWDWL Vasteras SK FK
  1. 16' Bonaventure Lendambi
  2. 33' Abdoulaye Doumbia
  3. 34' 0-1 S. Gefvert
  4. 38' 0-2 B. Lendambi · M. Hellisdal
  5. 42' Leo Väisänen
  6. HT0-2
  7. 46' A. Lundkvist D. Seger
  8. 61' 0-3 M. Hellisdal
  9. 63' S. Hestnes M. Rygaard
  10. 63' M. Haaland G. Lindgren
  11. 63' A. Boudah B. Lendambi
  12. 68' M. Baggesen J. Tagesson
  13. 68' I. Lushaku M. Hellisdal
  14. 68' K. Gunnarsson J. Magnusson
  15. 74' C. Wawa A. Svanback
  16. 78' C. Wawa · A. Doumbia 1-3
  17. 85' W. Lindberg J. Lindberg
  18. 89' Etrit Berisha
  19. 89' M. Abdi M. Diagne
  20. FT1-3

Đội hình

BK Häcken Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Jens Gustafsson
  1. 99E. Berisha 6.3
  2. 5B. Wembangomo 6.2
  3. 15L. Vaisanen 5.3
  4. 22F. Helander 6.2
  5. 23O. Samuelsson 7.0
  6. 20A. Svanback ▼ 74' 6.3
  7. 19D. Seger ▼ 46' 7.3
  8. 10M. Rygaard ▼ 63' 6.5
  9. 6A. Doumbia 7.3
  10. 11J. Lindberg ▼ 85' 5.6
  11. 9G. Lindgren ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 35D. Andersson
  2. 21A. Lundkvist ▲ 46' 6.5
  3. 13H. Hilvenius
  4. 32H. Ibrahim
  5. 8S. Hestnes ▲ 63' 7.3
  6. 18W. Lindberg ▲ 85' 6.7
  7. 27C. Wawa ▲ 74' 7.7
  8. 24B. Sadiku
  9. 14M. Haaland ▲ 63' 6.3
Vasteras SK FK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Alexander Rubin
  1. 34E. Jager 8.5
  2. 24J. Tagesson ▼ 68' 7.6
  3. 4P. Bonde 7.3
  4. 2H. Magnusson 7.3
  5. 11S. Gefvert 7.9
  6. 30M. Hellisdal ▼ 68' 8.5
  7. 8M. Diagne ▼ 89' 7.3
  8. 15J. Karlsson 7.0
  9. 19J. Magnusson ▼ 68' 7.2
  10. 16B. Lendambi ▼ 63' 7.6
  11. 17T. Axel 6.9

Dự bị 9

  1. 1A. Fagerstrom
  2. 22L. Bark
  3. 3M. Baggesen ▲ 68' 6.3
  4. 14I. Lushaku ▲ 68' 6.3
  5. 5K. Gunnarsson ▲ 68' 6.7
  6. 32M. Abdi ▲ 89'
  7. 20M. Ljungqvist
  8. 7A. Boudah ▲ 63' 6.3
  9. 9C. Risbjerg

Thống kê

125
310
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm16
8Trúng đích8
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
5Phạt góc3
2Việt vị4
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua7
500Chuyền bóng536
425Chuyền chính xác473
85%Chính xác chuyền88%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
15Ghi được10
16Thủng lưới12
1.36Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu