Vasteras SK FK
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
BK Häcken

Vasteras SK FK vs BK Häcken

Tỷ số chung cuộc: Vasteras SK FK 1-2 BK Häcken tại Allsvenskan, 8 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vasteras SK FK thắng 1, hòa 0, BK Häcken thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 13
Sân vận động
Hitachi Energy Arena, Westeros
Phong độ
LWDWL Vasteras SK FK
WWWLD BK Häcken
  1. 4' M. Ahlinvi · A. Warneryd 1-0
  2. 29' Valgeir Lunddal
  3. 32' Adam Lundqvist
  4. 32' 1-1 A. Youssef · R. Amané
  5. HT1-1
  6. 61' Ali Youssef
  7. 68' J. Lindberg M. Rygaard
  8. 76' P. Dahbo A. Youssef
  9. 79' Pedro Ribeiro M. Ahlinvi
  10. 84' 1-2 Z. Inoussa
  11. 86' H. Offia D. Ask
  12. 86' J. Hammar A. Layouni
  13. 87' J. Ali A. Warneryd
  14. 87' A. Lindahl V. Lunddal Friðriksson
  15. 90'+1 J. Magnusson E. Bouzaiene
  16. 90'+1 I. Jönsson F. Nsabiyumva
  17. FT1-2

Đội hình

Vasteras SK FK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Karlsson
  1. 1A. Fagerström 6.9
  2. 2H. Magnusson 7.6
  3. 18F. Nsabiyumva ▼ 90' 5.9
  4. 23M. Marqués 7.3
  5. 22E. Bouzaiene ▼ 90' 7.0
  6. 10D. Ask ▼ 86' 7.3
  7. 24M. Linday 7.3
  8. 29A. Warneryd ▼ 87' 8.5
  9. 8M. Ahlinvi ▼ 79' 7.0
  10. 14Viktor Granath 7.0
  11. 30A. Boudah 7.2

Dự bị 9

  1. 7Pedro Ribeiro ▲ 79' 6.3
  2. 20H. Offia ▲ 86' 6.7
  3. 9J. Ali ▲ 87' 6.3
  4. 19J. Magnusson ▲ 90'
  5. 31I. Jönsson ▲ 90'
  6. 17I. Diabate
  7. 3G. Granath
  8. 4U. Aras
  9. 35J. Brattberg
BK Häcken Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Johansen
  1. 1A. Linde 8.0
  2. 12V. Lunddal Friðriksson ▼ 87' 7.2
  3. 5E. Hovland 7.2
  4. 4M. Lode 7.0
  5. 21A. Lundkvist 6.9
  6. 14S. Gustafson 7.9
  7. 24A. Layouni ▼ 86' 6.3
  8. 27R. Amané 7.5
  9. 18M. Rygaard ▼ 68' 7.2
  10. 29Z. Inoussa 8.0
  11. 10A. Youssef ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 11J. Lindberg ▲ 68' 6.6
  2. 16P. Dahbo ▲ 76' 6.9
  3. 3J. Hammar ▲ 86' 6.3
  4. 6A. Lindahl ▲ 87' 6.2
  5. 26P. Abrahamsson
  6. 34S. Nioule
  7. 23J. Agbonifo
  8. 13S. Sandberg
  9. 33J. Dembe

Thống kê

005
1430
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm18
7Trúng đích4
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn9
5Phạt góc14
0Việt vị4
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
2Cứu thua6
407Chuyền bóng535
338Chuyền chính xác473
83%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu52
54Ghi được108
59Thủng lưới95
1.26Bàn thắng mỗi trận2.08
8Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn40
30Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu