Kalmar FF vs Hammarby Fotboll
Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 0-4 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 0, hòa 1, Hammarby Fotboll thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 17
- Sân vận động
- Guldfågeln Arena, Kalmar
- Phong độ
- LLWDL Kalmar FF
- WWWLD Hammarby Fotboll
- 23' Frank Junior Adjei
- 43' 0-1 F. Adjei · A. Boudri
- HT0-1
- 46' ▲ S. Overby ▼ M. Soderback
- 46' ▲ M. Hallberg ▼ Emeka Nnamani
- 48' 0-2 F. Winther · V. Lind
- 54' 0-3 N. Persson · A. Boudri
- 55' ▲ Z. Ravik ▼ K. Bjorklund
- 55' ▲ N. Chourak ▼ A. Magashy
- 61' 0-4 P. Abraham · V. Lind
- 73' ▲ M. Stolt ▼ C. Sagoe Jr
- 74' ▲ O. Johansson ▼ F. Adjei
- 74' ▲ O. Hagen ▼ M. Madjed
- 76' ▲ S. Kebbeh ▼ P. Abraham
- 80' ▲ O. Steinke ▼ N. Persson
- 80' ▲ N. Besara ▼ A. Boudri
- FT0-4
Đội hình
- 1S. Brolin
- 27K. Bjorklund▼ 55'
- 39L. Saetra
- 20A. Almqvist
- 2V. Larsson
- 13C. Rosenqvist
- 23R. Gojani
- 21A. Magashy▼ 55'
- 24C. Sagoe Jr▼ 73'
- 70Emeka Nnamani▼ 46'
- 10M. Soderback▼ 46'
Dự bị 7
- 30J. Kindberg
- 3S. Overby▲ 46'
- 12Z. Ravik▲ 55'
- 18S. Lawal
- 5M. Hallberg▲ 46'
- 7N. Chourak▲ 55'
- 9M. Stolt▲ 73'
- 1W. Hahn
- 2H. Skoglund
- 6I. Fofana
- 3F. Winther
- 16N. Persson▼ 80'
- 28F. Adjei▼ 74'
- 8M. Karlsson
- 26M. Madjed▼ 74'
- 9V. Lind
- 17A. Boudri▼ 80'
- 7P. Abraham▼ 76'
Dự bị 9
- 27F. Jakobsson
- 24W. Renecke
- 4V. Eriksson
- 31O. Steinke▲ 80'
- 11O. Johansson▲ 74'
- 20N. Besara▲ 80'
- 5T. Tekie
- 15O. Hagen▲ 74'
- 30S. Kebbeh▲ 76'
Thống kê
00⚑4
⚑910
37%Kiểm soát bóng63%
4Dứt điểm26
2Trúng đích14
1Chệch đích9
1Bị chặn3
4Phạt góc9
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
9Cứu thua3
364Chuyền bóng630
83%Chính xác chuyền89%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 3 | 19 | 43 - 19 | +24 | 35 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 6 | 18 | 28 - 27 | +1 | 31 | |
| 7 | 19 | 33 - 30 | +3 | 29 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 11 | 19 | 24 - 39 | -15 | 23 | |
| 12 | 18 | 24 - 29 | -5 | 20 | |
| 13 | 19 | 21 - 29 | -8 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu14
17Ghi được26
14Thủng lưới11
1.7Bàn thắng mỗi trận1.86
3Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai13