Hammarby Fotboll vs Kalmar FF
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Fotboll 2-0 Kalmar FF tại Allsvenskan, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hammarby Fotboll thắng 6, hòa 1, Kalmar FF thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 12
- Phong độ
- WWWLD Hammarby Fotboll
- LLWDL Kalmar FF
- 10' P. Abraham 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Overby ▼ V. Larsson
- 46' ▲ N. Chourak ▼ A. Magashy
- 51' A. Keitaphản lưới 2-0
- 63' ▲ O. Johansson ▼ T. Tekie
- 63' ▲ F. Adjei ▼ V. Lind
- 67' ▲ M. Soderback ▼ C. Rosenqvist
- 67' ▲ Emeka Nnamani ▼ A. Olusanya
- 74' ▲ Z. Ravik ▼ A. Keita
- 78' Moise Kaboré
- 78' ▲ O. Hagen ▼ M. Madjed
- 78' ▲ E. Kabore ▼ P. Abraham
- 90'+3 Victor Eriksson
- FT2-0
Đội hình
- 1W. Hahn
- 2H. Skoglund
- 4V. Eriksson
- 3F. Winther
- 16N. Persson
- 8M. Karlsson
- 5T. Tekie ▼ 63'
- 26M. Madjed ▼ 78'
- 20N. Besara
- 9V. Lind ▼ 63'
- 7P. Abraham ▼ 78'
Dự bị 9
- 27F. Jakobsson
- 11O. Johansson ▲ 63'
- 15O. Hagen ▲ 78'
- 29E. Kabore ▲ 78'
- 19N. Vasic
- 6I. Fofana
- 28F. Adjei ▲ 63'
- 33B. Hedlof
- 30S. Kebbeh
- 1S. Brolin
- 4R. Jansson
- 5M. Hallberg
- 47A. Keita ▼ 74'
- 2V. Larsson ▼ 46'
- 13C. Rosenqvist ▼ 67'
- 23R. Gojani
- 17C. Gustafsson
- 21A. Magashy ▼ 46'
- 11A. Olusanya ▼ 67'
- 24C. Sagoe Jr
Dự bị 9
- 30J. Kindberg
- 39L. Saetra
- 3S. Overby ▲ 46'
- 10M. Soderback ▲ 67'
- 70Emeka Nnamani ▲ 67'
- 20A. Almqvist
- 7N. Chourak ▲ 46'
- 12Z. Ravik ▲ 74'
- 6V. Tyren
Thống kê
02⚑5
⚑100
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm10
6Trúng đích0
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Cứu thua5
645Chuyền bóng514
572Chuyền chính xác450
89%Chính xác chuyền88%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 44 - 19 | +25 | 38 | |
| 3 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 19 | 28 - 27 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 7 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 11 | 20 | 28 - 40 | -12 | 26 | |
| 12 | 19 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 13 | 20 | 21 - 30 | -9 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu10
26Ghi được17
11Thủng lưới14
1.86Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai9