Vasteras SK FK vs Djurgardens IF
Tỷ số chung cuộc: Vasteras SK FK 1-0 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 10 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vasteras SK FK thắng 1, hòa 2, Djurgardens IF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 16
- Sân vận động
- Hitachi Energy Arena, Westeros
- Phong độ
- WDWLW Vasteras SK FK
- WWWWW Djurgardens IF
- 23' Matias Siltanen
- 24' B. Lendambi · M. Hellisdal 1-0
- 28' Mattias Hellisdal
- HT1-0
- 64' ▲ V. Wernersson ▼ M. Keita
- 64' ▲ A. Boudah ▼ B. Lendambi
- 74' ▲ J. Okkels ▼ O. Fallenius
- 76' ▲ J. Magnusson ▼ K. Gunnarsson
- 76' ▲ M. Ljungqvist ▼ M. Hellisdal
- 79' ▲ P. Johansson ▼ A. Stahl
- 79' ▲ N. Zugelj ▼ P. Aslund
- 87' Miro Tenho
- 87' ▲ C. Almyras ▼ H. Finndell
- 90'+1 ▲ J. Tagesson ▼ J. Karlsson
- FT1-0
Đội hình
- 34E. Jager 8.3
- 2H. Magnusson 7.0
- 4P. Bonde 7.2
- 28M. Keita ▼ 64' 6.9
- 11S. Gefvert 7.0
- 8M. Diagne 7.2
- 30M. Hellisdal ⇢ ▼ 76' 7.2
- 15J. Karlsson ▼ 90' 6.3
- 5K. Gunnarsson ▼ 76' 6.3
- 16B. Lendambi ⚽ ▼ 64' 7.9
- 17T. Axel 7.3
Dự bị 9
- 1A. Fagerstrom
- 19J. Magnusson ▲ 76' 6.9
- 20M. Ljungqvist ▲ 76' 6.6
- 21V. Wernersson ▲ 64' 6.7
- 7A. Boudah ▲ 64' 7.2
- 22L. Bark
- 3M. Baggesen
- 32M. Abdi
- 24J. Tagesson ▲ 90'
- 35J. Rinne 7.3
- 18A. Stahl ▼ 79' 6.3
- 5M. Tenho 6.0
- 4J. Une 6.2
- 24M. Larsson 7.3
- 14H. Finndell ▼ 87' 6.7
- 20M. Siltanen 6.3
- 8P. Aslund ▼ 79' 6.5
- 16B. Hegland 7.3
- 15O. Fallenius ▼ 74' 6.2
- 9K. Lien 7.3
Dự bị 9
- 30L. Jonsson
- 13D. Stensson
- 21M. Marques
- 7C. Almyras ▲ 87' 6.6
- 25D. Tschoumy-Nana
- 29A. Johansson
- 2P. Johansson ▲ 79' 6.3
- 19J. Okkels ▲ 74' 6.7
- 23N. Zugelj ▲ 79' 6.3
Thống kê
01⚑4
⚑720
34%Kiểm soát bóng66%
5Dứt điểm11
2Trúng đích5
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
4Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
320Chuyền bóng612
242Chuyền chính xác523
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 50 - 27 | +23 | 48 | |
| 2 | 21 | 46 - 19 | +27 | 41 | |
| 3 | 21 | 48 - 20 | +28 | 40 | |
| 4 | 21 | 29 - 21 | +8 | 34 | |
| 5 | 21 | 37 - 31 | +6 | 33 | |
| 6 | 21 | 34 - 30 | +4 | 33 | |
| 7 | 21 | 30 - 32 | -2 | 33 | |
| 8 | 21 | 32 - 35 | -3 | 32 | |
| 9 | 21 | 30 - 41 | -11 | 29 | |
| 10 | 21 | 25 - 20 | +5 | 27 | |
| 11 | 21 | 30 - 35 | -5 | 27 | |
| 12 | 21 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 13 | 21 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 14 | 21 | 19 - 33 | -14 | 19 | |
| 15 | 21 | 24 - 47 | -23 | 15 | |
| 16 | 21 | 14 - 39 | -25 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu13
14Ghi được34
13Thủng lưới7
1.27Bàn thắng mỗi trận2.62
5Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai19