Djurgardens IF vs Vasteras SK FK
Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 6-0 Vasteras SK FK tại Allsvenskan, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 4, hòa 2, Vasteras SK FK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 15
- Phong độ
- WWWWW Djurgardens IF
- WDWLW Vasteras SK FK
- 5' P. Aslund 1-0
- 12' K. Lien 2-0
- 28' A. Stahl · M. Larsson 3-0
- 34' Mikkel Ladefoged
- 36' Madiou Keita
- HT3-0
- 46' ▲ J. Karlsson ▼ M. Baggesen
- 46' ▲ B. Lendambi ▼ M. Ladefoged
- 47' Mamadou Diagne
- 53' K. Lien · B. Hegland 4-0
- 55' K. Lien · P. Aslund 5-0
- 60' M. Tenho · B. Hegland 6-0
- 61' ▲ P. Johansson ▼ A. Stahl
- 62' ▲ C. Almyras ▼ H. Finndell
- 62' ▲ V. Wernersson ▼ M. Keita
- 62' ▲ M. Hellisdal ▼ I. Lushaku
- 76' ▲ A. Johansson ▼ B. Hegland
- 76' ▲ N. Zugelj ▼ P. Aslund
- 79' ▲ A. Boudah ▼ T. Axel
- 83' ▲ J. Okkels ▼ O. Fallenius
- FT6-0
Đội hình
- 35J. Rinne 8.3
- 18A. Stahl ⚽ ▼ 61' 8.0
- 5M. Tenho ⚽ 7.7
- 4J. Une 7.0
- 24M. Larsson ⇢ 7.3
- 14H. Finndell ▼ 62' 7.5
- 20M. Siltanen 7.2
- 8P. Aslund ⚽ ⇢ ▼ 76' 7.7
- 16B. Hegland ⇢2 ▼ 76' 8.2
- 15O. Fallenius ▼ 83' 7.3
- 9K. Lien ⚽3 ⇢ 10.0
Dự bị 9
- 45F. Manojlovic
- 22J. Asoro
- 21M. Marques
- 3L. Hien
- 7C. Almyras ▲ 62' 7.2
- 29A. Johansson ▲ 76' 6.9
- 2P. Johansson ▲ 61' 6.9
- 19J. Okkels ▲ 83' 7.2
- 23N. Zugelj ▲ 76' 6.3
- 34E. Jager 5.2
- 2H. Magnusson 5.3
- 4P. Bonde 6.2
- 28M. Keita ▼ 62' 4.9
- 11S. Gefvert 5.9
- 8M. Diagne 6.3
- 14I. Lushaku ▼ 62' 6.0
- 3M. Baggesen ▼ 46' 6.3
- 5K. Gunnarsson 6.3
- 9M. Ladefoged ▼ 46' 6.5
- 17T. Axel ▼ 79' 6.2
Dự bị 9
- 1A. Fagerstrom
- 19J. Magnusson
- 15J. Karlsson ▲ 46' 5.9
- 20M. Ljungqvist
- 21V. Wernersson ▲ 62' 6.9
- 7A. Boudah ▲ 79' 6.3
- 30M. Hellisdal ▲ 62' 6.7
- 16B. Lendambi ▲ 46' 6.5
- 24J. Tagesson
Thống kê
00⚑5
⚑130
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm13
11Trúng đích10
3Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
5Phạt góc1
3Việt vị3
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
10Cứu thua5
432Chuyền bóng474
346Chuyền chính xác398
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 50 - 27 | +23 | 48 | |
| 2 | 21 | 46 - 19 | +27 | 41 | |
| 3 | 21 | 48 - 20 | +28 | 40 | |
| 4 | 21 | 29 - 21 | +8 | 34 | |
| 5 | 21 | 37 - 31 | +6 | 33 | |
| 6 | 21 | 34 - 30 | +4 | 33 | |
| 7 | 21 | 30 - 32 | -2 | 33 | |
| 8 | 21 | 32 - 35 | -3 | 32 | |
| 9 | 21 | 30 - 41 | -11 | 29 | |
| 10 | 21 | 25 - 20 | +5 | 27 | |
| 11 | 21 | 30 - 35 | -5 | 27 | |
| 12 | 21 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 13 | 21 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 14 | 21 | 19 - 33 | -14 | 19 | |
| 15 | 21 | 24 - 47 | -23 | 15 | |
| 16 | 21 | 14 - 39 | -25 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu11
34Ghi được14
7Thủng lưới13
2.62Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn5
19Hiệp hai8