Djurgardens IF
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vasteras SK FK

Djurgardens IF vs Vasteras SK FK

Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 2-1 Vasteras SK FK tại Allsvenskan, 28 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 4, hòa 2, Vasteras SK FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 28
Sân vận động
3Arena, Stockholm
Phong độ
WWWWW Djurgardens IF
WDWLW Vasteras SK FK
  1. 22' 0-1 A. Boudah · M. Ahlinvi
  2. 30' T. Nguen · T. Gulliksen 1-1
  3. 45'+2 Tokmac Nguen
  4. 45'+4 Isak Jönsson
  5. 45'+1 Alexander Warneryd
  6. HT1-1
  7. 46' O. Jansson J. Rinne
  8. 48' D. Hümmet · T. Nguen 2-1
  9. 62' A. Ekdal R. Schüller
  10. 62' P. Åslund T. Nguen
  11. 62' S. Haarala G. Wikheim
  12. 63' E. Bouzaiene A. Warneryd
  13. 63' C. Jebara I. Jönsson
  14. 76' V. Granath I. Diabate
  15. 76' Y. Sanyang M. Ahlinvi
  16. 79' Elyas Bouzaiene
  17. 83' P. Therkildsen D. Hümmet
  18. 83' Pedro Ribeiro M. Larsson
  19. FT2-1

Đội hình

Djurgardens IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Björknesjö
  1. 35J. Rinne ▼ 46' 6.9
  2. 18A. Ståhl 7.2
  3. 5M. Tenho 7.3
  4. 3M. Danielson 7.3
  5. 27K. Kosugi 6.7
  6. 6R. Schüller ▼ 62' 6.6
  7. 13D. Stensson 6.6
  8. 23G. Wikheim ▼ 62' 7.0
  9. 16T. Gulliksen 7.3
  10. 20T. Nguen ▼ 62' 8.6
  11. 11D. Hümmet ▼ 83' 7.6

Dự bị 8

  1. 45O. Jansson ▲ 46' 7.0
  2. 8A. Ekdal ▲ 62' 7.0
  3. 22P. Åslund ▲ 62' 6.6
  4. 29S. Haarala ▲ 62' 6.5
  5. 17P. Therkildsen ▲ 83' 6.7
  6. 19V. Bergh
  7. 7M. Eriksson
  8. 15O. Fallenius
Vasteras SK FK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Karlsson
  1. 35J. Brattberg 6.6
  2. 3G. Granath 7.2
  3. 18F. Nsabiyumva 6.9
  4. 31I. Jönsson ▼ 63' 6.6
  5. 29A. Warneryd ▼ 63' 6.3
  6. 10D. Ask 7.0
  7. 24M. Linday 6.5
  8. 44M. Larsson ▼ 83' 7.3
  9. 8M. Ahlinvi ▼ 76' 7.3
  10. 17I. Diabate ▼ 76' 6.5
  11. 30A. Boudah 8.3

Dự bị 9

  1. 22E. Bouzaiene ▲ 63' 7.0
  2. 15C. Jebara ▲ 63' 6.5
  3. 14V. Granath ▲ 76' 6.3
  4. 27Y. Sanyang ▲ 76' 6.9
  5. 7Pedro Ribeiro ▲ 83' 6.6
  6. 16F. Smand
  7. 1A. Fagerström
  8. 6S. Johansson
  9. 5K. Gunnarsson

Thống kê

018
330
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm22
5Trúng đích7
10Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm13
3Bị chặn7
8Phạt góc3
2Việt vị3
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
6Cứu thua2
403Chuyền bóng461
312Chuyền chính xác374
77%Chính xác chuyền81%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu43
100Ghi được54
73Thủng lưới59
1.67Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn24
59Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu