Vasteras SK FK
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Djurgardens IF

Vasteras SK FK vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: Vasteras SK FK 0-2 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vasteras SK FK thắng 1, hòa 2, Djurgardens IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 7
Sân vận động
Hitachi Energy Arena, Westeros
Phong độ
WDWLW Vasteras SK FK
WWWWW Djurgardens IF
  1. 23' Samuel Leach Holm
  2. 31' 0-1 S. Leach Holm · O. Fallenius
  3. 40' Max Larsson
  4. HT0-1
  5. 46' D. Hümmet G. Wikheim
  6. 46' H. Radetinac L. Bergvall
  7. 52' Marcus Danielson
  8. 54' 0-2 O. Fallenius · A. Ekdal
  9. 64' M. Eriksson S. Leach Holm
  10. 65' I. Jönsson F. Nsabiyumva
  11. 79' H. Offia S. Johansson
  12. 79' I. Diabate J. Ali
  13. 79' J. Magnusson M. Ahlinvi
  14. 79' P. Therkildsen O. Fallenius
  15. 80' J. Une Larsson A. Ekdal
  16. 85' Pedro Ribeiro M. Larsson
  17. FT0-2

Đội hình

Vasteras SK FK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Karlsson
  1. 35J. Brattberg 6.7
  2. 23M. Marqués 8.2
  3. 18F. Nsabiyumva ▼ 65' 6.5
  4. 3A. Douglas 7.0
  5. 11S. Gefvert 6.9
  6. 24M. Linday 7.0
  7. 22P. Åslund 7.3
  8. 44M. Larsson ▼ 85' 6.3
  9. 6S. Johansson ▼ 79' 7.3
  10. 9J. Ali ▼ 79' 7.3
  11. 8M. Ahlinvi ▼ 79' 7.3

Dự bị 9

  1. 31I. Jönsson ▲ 65' 6.7
  2. 20H. Offia ▲ 79' 6.3
  3. 17I. Diabate ▲ 79' 6.7
  4. 19J. Magnusson ▲ 79' 6.7
  5. 7Pedro Ribeiro ▲ 85' 6.5
  6. 4U. Aras
  7. 15S. Asoma
  8. 34E. Wahl
  9. 2H. Magnusson
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Widell Zetterström 9.5
  2. 2P. Johansson 7.7
  3. 5M. Tenho 7.3
  4. 3M. Danielson 6.9
  5. 26S. Dahl 7.2
  6. 8A. Ekdal ▼ 80' 6.6
  7. 10S. Leach Holm ▼ 64' 7.3
  8. 23G. Wikheim ▼ 46' 6.9
  9. 21L. Bergvall ▼ 46' 7.3
  10. 15O. Fallenius ▼ 79' 8.2
  11. 16T. Gulliksen 6.6

Dự bị 9

  1. 11D. Hümmet ▲ 46' 6.9
  2. 9H. Radetinac ▲ 46' 6.6
  3. 7M. Eriksson ▲ 64' 6.6
  4. 17P. Therkildsen ▲ 79' 6.7
  5. 4J. Une Larsson ▲ 80' 6.9
  6. 27K. Kosugi
  7. 30M. Nilsson Säfqvist
  8. 22M. Qurbanlı
  9. 31R. Nehrman

Thống kê

016
220
56%Kiểm soát bóng44%
23Dứt điểm10
7Trúng đích7
7Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị3
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
5Cứu thua7
516Chuyền bóng434
425Chuyền chính xác342
82%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu60
54Ghi được100
59Thủng lưới73
1.26Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn33
30Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu