Malmö FF
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
GAIS

Malmö FF vs GAIS

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 2-1 GAIS tại Allsvenskan, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 3, hòa 2, GAIS thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 30
Sân vận động
Eleda Stadion, Malmö
Phong độ
LWLWW Malmö FF
LLWWD GAIS
  1. 21' Robin Frej
  2. 26' Amin Boudri
  3. 40' Joackim Fagerjord
  4. 42' 0-1 I. Diabate11m
  5. HT0-1
  6. 46' K. Busuladzic O. Rosengren
  7. 52' S. Haksabanovic 1-1
  8. 60' E. Becirovic A. Boudri
  9. 60' K. Holmen R. Niklasson
  10. 63' D. T. Gudjohnsen · K. Busuladzic 2-1
  11. 70' A. Cardaklija F. Beckman
  12. 70' J. Lindberg J. Fagerjord
  13. 79' S. Ekong W. Milovanovic
  14. 82' S. Soumah E. Ekong
  15. 90'+1 Oscar Lewicki
  16. 90'+3 Anes Cardaklija
  17. 90'+2 O. Berg D. T. Gudjohnsen
  18. 90'+4 T. Lundbergh S. Haksabanovic
  19. FT2-1

Đội hình

Malmö FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Henrik Per-Erik Rydström
  1. 30R. Olsen
  2. 17J. Stryger
  3. 5A. Djuric
  4. 18P. Jansson
  5. 25Busanello
  6. 6O. Lewicki
  7. 7O. Rosengren▼ 46'
  8. 37A. Skogmar
  9. 29S. Haksabanovic▼ 90'
  10. 32D. T. Gudjohnsen▼ 90'
  11. 11E. Ekong▼ 82'

Dự bị 9

  1. 33M. Ellborg
  2. 2J. Karlsson
  3. 13M. Olsson
  4. 15S. Soumah▲ 82'
  5. 16O. Berg▲ 90'
  6. 21S. Holmquist
  7. 40K. Busuladzic▲ 46'
  8. 46T. Lundbergh▲ 90'
  9. 42V. Jeppsson
GAIS Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Fredrik Jakob Holmberg
  1. 13K. Sims
  2. 12R. Frej
  3. 4O. Agren
  4. 24F. Beckman▼ 70'
  5. 5R. Wendin
  6. 8W. Milovanovic▼ 79'
  7. 7J. Fagerjord▼ 70'
  8. 16R. Niklasson▼ 60'
  9. 19I. Diabate
  10. 9G. Lundgren
  11. 10A. Boudri▼ 60'

Dự bị 9

  1. 30A. Didriksson
  2. 2M. de Brienne
  3. 11E. Becirovic▲ 60'
  4. 14F. Gustafsson
  5. 18K. Holmen▲ 60'
  6. 21S. Ekong▲ 79'
  7. 22A. Cardaklija▲ 70'
  8. 25J. Lindberg▲ 70'
  9. 28L. Hedlund

Thống kê

017
140
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm10
6Trúng đích3
5Chệch đích5
5Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị0
18Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
523Chuyền bóng481
83%Chính xác chuyền83%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu42
76Ghi được69
64Thủng lưới47
1.43Bàn thắng mỗi trận1.64
19Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu