Halmstad vs BK Häcken
Tỷ số chung cuộc: Halmstad 0-0 BK Häcken tại Allsvenskan, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 3, hòa 1, BK Häcken thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 16
- Sân vận động
- Örjans Vall, Halmstad
- Phong độ
- LDWWL Halmstad
- WWWLD BK Häcken
- 4' Villiam Granath
- 40' ▲ N. Maenpaa ▼ A. Damnjanovic
- 45' Naeem Mohammed
- HT0-0
- 59' ▲ S. Gustafson ▼ L. Madsen
- 60' ▲ S. Ngabo ▼ S. Jansson
- 60' ▲ A. Svanback ▼ S. Hrstic
- 66' Yannick Agnero
- 73' ▲ I. Brusberg ▼ P. Dahbo
- 79' Silas Andersen
- 80' ▲ M. Rygaard ▼ S. Nioule
- 82' ▲ P. Chrupalla ▼ L. Arvidsson
- 82' ▲ M. Persson ▼ R. Kaib
- 90'+11 Olle Samuelsson
- 90'+5 ▲ G. Eyjolfsson ▼ J. Allansson
- 90'+5 ▲ M. Illary ▼ N. Mohammed
- FT0-0
Đội hình
- 12T. Erlandsson
- 3G. Wallentin
- 5P. Gregor
- 2B. Kurtulus
- 11V. Granath
- 6J. Allansson▼ 90'
- 25A. Damnjanovic▼ 40'
- 24R. Kaib▼ 82'
- 29L. Arvidsson▼ 82'
- 9Y. Agnero
- 18N. Mohammed▼ 90'
Dự bị 9
- 1T. Ronning
- 4F. Schyberg
- 8N. Maenpaa▲ 40'
- 13G. Eyjolfsson▲ 90'
- 14B. Turgott
- 19M. Illary▲ 90'
- 20P. Chrupalla▲ 82'
- 21M. Olsson
- 28M. Persson▲ 82'
- 99E. Berisha
- 13S. Jansson▼ 60'
- 8S. Andersen
- 23O. Samuelsson
- 21A. Lundkvist
- 15S. Leach
- 31L. Madsen▼ 59'
- 11J. Lindberg
- 16P. Dahbo▼ 73'
- 29S. Nioule▼ 80'
- 9S. Hrstic▼ 60'
Dự bị 9
- 1A. Linde
- 4M. Lode
- 7S. Ngabo▲ 60'
- 14S. Gustafson▲ 59'
- 17B. Engdahl
- 18M. Rygaard▲ 80'
- 20A. Svanback▲ 60'
- 39I. Brusberg▲ 73'
- 44H. Hilvenius
Thống kê
03⚑2
⚑1120
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm22
3Trúng đích7
4Chệch đích10
2Bị chặn5
2Phạt góc11
3Việt vị2
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
6Cứu thua3
273Chuyền bóng560
70%Chính xác chuyền87%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu52
44Ghi được81
61Thủng lưới79
1.07Bàn thắng mỗi trận1.56
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai47