BK Häcken vs Halmstad
Tỷ số chung cuộc: BK Häcken 4-1 Halmstad tại Allsvenskan, 13 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: BK Häcken thắng 5, hòa 1, Halmstad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 15
- Phong độ
- WWWLD BK Häcken
- LDWWL Halmstad
- 17' A. Svanback · A. Layouni 1-0
- 19' S. Ngabo · I. Brusberg 2-0
- 45' A. Layouni11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ G. Eyjolfsson ▼ N. Maenpaa
- 46' ▲ M. Persson ▼ L. Arvidsson
- 48' I. Brusberg · A. Svanback 4-0
- 59' ▲ S. Nioule ▼ S. Ngabo
- 59' ▲ P. Dahbo ▼ A. Layouni
- 60' ▲ S. Jansson ▼ J. Lindberg
- 68' Ben Engdahl
- 69' ▲ L. Madsen ▼ S. Andersen
- 70' Olle Samuelsson
- 72' ▲ M. Andersson ▼ J. Allansson
- 77' ▲ N. Zecevic ▼ M. Lode
- 84' Sigge Jansson
- 87' ▲ B. Turgott ▼ Y. Agnero
- 90' 4-1 M. Persson · G. Eyjolfsson
- FT4-1
Đội hình
- 99E. Berisha
- 11J. Lindberg▼ 60'
- 4M. Lode▼ 77'
- 23O. Samuelsson
- 17B. Engdahl
- 8S. Andersen▼ 69'
- 15S. Leach
- 24A. Layouni▼ 59'
- 20A. Svanback
- 7S. Ngabo▼ 59'
- 39I. Brusberg
Dự bị 9
- 1A. Linde
- 44H. Hilvenius
- 22N. Zecevic▲ 77'
- 13S. Jansson▲ 60'
- 31L. Madsen▲ 69'
- 29S. Nioule▲ 59'
- 16P. Dahbo▲ 59'
- 14S. Gustafson
- 9S. Hrstic
- 12T. Erlandsson
- 11V. Granath
- 2B. Kurtulus
- 5P. Gregor
- 21M. Olsson
- 20P. Chrupalla
- 29L. Arvidsson▼ 46'
- 6J. Allansson▼ 72'
- 25A. Damnjanovic
- 8N. Maenpaa▼ 46'
- 9Y. Agnero▼ 87'
Dự bị 9
- 1T. Ronning
- 3G. Wallentin
- 4F. Schyberg
- 7B. Ingason
- 13G. Eyjolfsson▲ 46'
- 14B. Turgott▲ 87'
- 19M. Illary
- 26M. Andersson▲ 72'
- 28M. Persson▲ 46'
Thống kê
03⚑7
⚑100
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm11
7Trúng đích6
8Chệch đích3
3Bị chặn2
7Phạt góc1
3Việt vị1
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
5Cứu thua3
714Chuyền bóng356
91%Chính xác chuyền79%
2.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu41
81Ghi được44
79Thủng lưới61
1.56Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai23