IF Elfsborg
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sirius

IF Elfsborg vs Sirius

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 3-0 Sirius tại Allsvenskan, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 5, hòa 0, Sirius thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 23
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Trọng tài
G. Maqedonci
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
LLWLW Sirius
  1. 25' J. Voelkerling Perssonphản lưới 1-0
  2. 38' S. Guðjohnsen P. Frick
  3. 39' Filip Rogić
  4. 45'+1 A. Bernhardsson · M. Baidoo 2-0
  5. HT2-0
  6. 50' Noah Söderberg
  7. 61' E. Sylisufaj Ó. Ómarsson
  8. 61' A. Bjarnason D. Stensson
  9. 67' J. Ondrejka A. Bernhardsson
  10. 75' S. Guðjohnsen · R. Alm 3-0
  11. 81' J. Okkels R. Alm
  12. 81' A. Hellborg D. Widgren
  13. 81' K. Larson Y. Sugita
  14. 90'+1 Adam Hellborg
  15. FT3-0

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thelin
  1. 30H. Valdimarsson 6.9
  2. 24J. Larsson 7.9
  3. 8S. Holmén 7.2
  4. 20S. Strand 7.0
  5. 15L. Väisänen 7.3
  6. 6A. Rømer 7.3
  7. 13M. Baidoo 7.0
  8. 28N. Söderberg 8.0
  9. 17P. Frick ▼ 38' 6.6
  10. 21R. Alm ▼ 81' 6.5
  11. 12A. Bernhardsson ▼ 67' 8.2

Dự bị 7

  1. 11S. Guðjohnsen ▲ 38' 7.2
  2. 7J. Ondrejka ▲ 67' 6.6
  3. 19J. Okkels ▲ 81' 6.5
  4. 14O. Aga
  5. 5M. Jarjué
  6. 18A. Qasem
  7. 31T. Rönning
Sirius Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Bäckström
  1. 1D. Mitov Nilsson 6.3
  2. 21D. Widgren ▼ 81' 6.3
  3. 6M. Mathisen 7.2
  4. 26J. Voelkerling Persson 6.3
  5. 5J. Roche 6.9
  6. 7F. Rogić 7.2
  7. 10Y. Sugita ▼ 81' 6.6
  8. 18D. Stensson ▼ 61' 6.2
  9. 23T. Matthews 6.7
  10. 9C. Kouakou 6.7
  11. 12Ó. Ómarsson ▼ 61' 6.5

Dự bị 7

  1. 29E. Sylisufaj ▲ 61' 6.7
  2. 14A. Bjarnason ▲ 61' 6.6
  3. 2A. Hellborg ▲ 81' 6.7
  4. 3K. Larson ▲ 81' 6.3
  5. 4Kristopher Da Graca
  6. 34T. Vaiho
  7. 32S. Wikman

Thống kê

015
620
35%Kiểm soát bóng65%
15Dứt điểm10
7Trúng đích1
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
342Chuyền bóng626
236Chuyền chính xác510
69%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

35Trận đấu38
62Ghi được55
42Thủng lưới55
1.77Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu