IF Elfsborg vs Sirius
Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 1-3 Sirius tại Allsvenskan, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 4, hòa 0, Sirius thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 13
- Sân vận động
- Borås Arena, Boras
- Phong độ
- WWDWL IF Elfsborg
- LLWLW Sirius
- 19' Rasmus Wikström
- 21' Isak Bjerkebo11mhỏng 11m
- 24' Sebastian Holmén
- 37' Mohamed Soumah
- 45'+3 Marcus Lindberg
- 45'+3 Oscar Krusnell
- HT0-0
- 46' ▲ A. Jensen ▼ R. Wikstrom
- 63' ▲ A. Zeneli ▼ A. Sigurpalsson
- 64' ▲ M. Rohden ▼ J. Beck
- 70' ▲ L. Ostman ▼ F. Ihler
- 70' ▲ V. Svensson ▼ C. Nilden
- 82' 0-1 M. Soumah · I. Bjerkebo
- 84' 0-2 R. Ure
- 87' ▲ T. Silverholt ▼ N. Hult
- 88' O. Krusnellphản lưới 1-2
- 89' ▲ S. Sandberg ▼ I. Bjerkebo
- 90' 1-3 R. Ure
- FT1-3
Đội hình
- 31I. Pettersson
- 6R. Wikstrom▼ 46'
- 8S. Holmen
- 4T. Isherwood
- 23N. Hult▼ 87'
- 18J. Magnusson
- 10S. Olsson
- 29M. Kamara
- 19J. Beck▼ 64'
- 25A. Sigurpalsson▼ 63'
- 24F. Ihler▼ 70'
Dự bị 9
- 12T. Sander
- 16A. Jensen▲ 46'
- 2R. Mohammed
- 7M. Rohden▲ 64'
- 9A. Zeneli▲ 63'
- 11T. Silverholt▲ 87'
- 28F. Aronsson
- 21L. Ostman▲ 70'
- 27V. Okeke
- 34D. Celic
- 5H. Castegren
- 2M. Soumah
- 4T. Anker
- 22O. Krusnell
- 10M. Heier
- 6M. Lindberg
- 25O. Adindu
- 21C. Nilden▼ 70'
- 11I. Bjerkebo▼ 89'
- 9R. Ure
Dự bị 9
- 1I. Diawara
- 15S. Sandberg▲ 89'
- 18A. Wikman
- 20V. Ekstrom
- 27B. Magnusson
- 36A. Ljungberg
- 24V. Svensson▲ 70'
- 35E. Eld
- 23F. Neat
Thống kê
02⚑6
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm18
3Trúng đích9
11Chệch đích3
5Bị chặn6
6Phạt góc4
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
6Cứu thua4
481Chuyền bóng517
84%Chính xác chuyền86%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 3 | 19 | 43 - 19 | +24 | 35 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 19 | 27 - 19 | +8 | 31 | |
| 6 | 18 | 28 - 27 | +1 | 31 | |
| 7 | 19 | 33 - 30 | +3 | 29 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 19 | 27 - 31 | -4 | 24 | |
| 11 | 19 | 24 - 39 | -15 | 23 | |
| 12 | 18 | 24 - 29 | -5 | 20 | |
| 13 | 19 | 21 - 29 | -8 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
16Ghi được19
10Thủng lưới13
1.6Bàn thắng mỗi trận1.9
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai8