Sirius
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
IF Elfsborg

Sirius vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: Sirius 2-0 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sirius thắng 5, hòa 0, IF Elfsborg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 8
Sân vận động
Studenternas IP, Uppsala
Trọng tài
F. Klitte
Phong độ
LLWLW Sirius
WWDWL IF Elfsborg
  1. HT0-0
  2. 56' C. Kouakou · A. Hellborg 1-0
  3. 57' Gustaf Lagerbielke
  4. 59' R. Alm J. Ondrejka
  5. 59' A. Bernhardsson J. Okkels
  6. 61' André Rømer
  7. 63' A. Bjarnason · L. Shabani 2-0
  8. 66' Jamie Roche
  9. 67' Y. Sugita P. Karlsson Lagemyr
  10. 67' M. Baidoo N. Söderberg
  11. 68' O. Zandén J. Larsson
  12. 73' O. Aga S. Guðjohnsen
  13. 81' F. Olsson M. Zeidan
  14. 88' J. Karlsson A. Bjarnason
  15. 88' E. Sylisufaj C. Kouakou
  16. 88' T. Björkström J. Roche
  17. FT2-0

Đội hình

Sirius Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Bäckström
  1. 34T. Vaiho 7.5
  2. 26I. Ssewankambo 7.5
  3. 6M. Mathisen 7.5
  4. 4Kristopher Da Graca 7.2
  5. 5J. Roche ▼ 88' 7.0
  6. 17P. Karlsson Lagemyr ▼ 67' 6.6
  7. 2A. Hellborg 7.3
  8. 23M. Zeidan ▼ 81' 7.3
  9. 18L. Shabani 7.2
  10. 9C. Kouakou ▼ 88' 6.9
  11. 14A. Bjarnason ▼ 88' 7.9

Dự bị 7

  1. 10Y. Sugita ▲ 67' 6.7
  2. 11F. Olsson ▲ 81' 6.6
  3. 27J. Karlsson ▲ 88'
  4. 29E. Sylisufaj ▲ 88'
  5. 8T. Björkström ▲ 88'
  6. 21K. Wright
  7. 1D. Mitov Nilsson
IF Elfsborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thelin
  1. 31T. Rönning 6.3
  2. 24J. Larsson ▼ 68' 7.0
  3. 20S. Strand 6.9
  4. 15L. Väisänen 7.3
  5. 2G. Lagerbielke 6.6
  6. 6A. Rømer 6.3
  7. 10S. Olsson 6.9
  8. 28N. Söderberg ▼ 67' 7.2
  9. 7J. Ondrejka ▼ 59' 6.3
  10. 11S. Guðjohnsen ▼ 73' 6.7
  11. 19J. Okkels ▼ 59' 6.2

Dự bị 7

  1. 21R. Alm ▲ 59' 6.3
  2. 12A. Bernhardsson ▲ 59' 6.3
  3. 13M. Baidoo ▲ 67' 6.7
  4. 29O. Zandén ▲ 68' 6.3
  5. 14O. Aga ▲ 73' 6.7
  6. 5M. Jarjué
  7. 30H. Valdimarsson

Thống kê

015
620
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm14
4Trúng đích3
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
5Phạt góc6
2Việt vị0
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
485Chuyền bóng520
390Chuyền chính xác425
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

38Trận đấu35
55Ghi được62
55Thủng lưới42
1.45Bàn thắng mỗi trận1.77
12Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu