Degerfors IF vs IF Elfsborg
Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 0-6 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 1, hòa 4, IF Elfsborg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 6
- Sân vận động
- Stora Valla, Degfors
- Trọng tài
- A. Ladebäck
- Phong độ
- WWLLW Degerfors IF
- WWDWL IF Elfsborg
- 5' 0-1 S. Guðjohnsen · O. Zandén
- 9' 0-2 R. Alm · J. Okkels
- 15' 0-3 S. Olsson · R. Alm
- 16' ▲ E. Lindell ▼ A. Kralj
- 25' Christos Gravius
- 31' 0-4 R. Alm · J. Okkels
- 32' ▲ R. Örqvist ▼ J. Gyau
- 45'+2 Abdelrahman Saidi
- HT0-4
- 46' ▲ D. Campos ▼ G. Granath
- 46' ▲ D. Vukojević ▼ J. Bertilsson
- 56' ▲ J. Ondrejka ▼ J. Okkels
- 56' ▲ A. Bernhardsson ▼ S. Guðjohnsen
- 64' ▲ J. Larsson ▼ S. Strand
- 65' ▲ M. Baidoo ▼ E. Boateng
- 65' 0-5 R. Alm
- 73' Sebastian Ohlsson
- 74' ▲ A. Rajamohan ▼ A. Saidi
- 80' Nikola Đurđić
- 80' Simon Olsson
- 81' Nikola Đurđić
- 81' Nikola Đurđić
- 82' ▲ M. Jarjué ▼ R. Alm
- 83' 0-6 M. Jarjué · J. Ondrejka
- FT0-6
Đội hình
- 1A. Whiteman 5.0
- 2G. Granath ▼ 46' 6.2
- 17A. Kralj ▼ 16' 6.2
- 4S. Sabetkar 6.5
- 9J. Bertilsson ▼ 46' 6.6
- 7S. Ohlsson 7.2
- 5J. Gyau ▼ 32' 6.2
- 11C. Gravius 6.3
- 19A. Saidi ▼ 74' 6.6
- 21A. Carlén 6.6
- 40N. Đurđić 6.6
Dự bị 7
- 12E. Lindell ▲ 16' 6.3
- 16R. Örqvist ▲ 32' 7.5
- 8D. Campos ▲ 46' 6.6
- 10D. Vukojević ▲ 46' 6.5
- 23A. Rajamohan ▲ 74' 6.3
- 14D. Krezic
- 25F. Järlesand
- 31T. Rönning 7.6
- 20S. Strand ▼ 64' 6.3
- 15L. Väisänen 8.3
- 2G. Lagerbielke 7.3
- 29O. Zandén ⇢ 7.3
- 6A. Rømer 7.7
- 10S. Olsson ⚽ 8.5
- 26E. Boateng ▼ 65' 7.2
- 21R. Alm ⚽3 ⇢ ▼ 82' 9.7
- 11S. Guðjohnsen ⚽ ▼ 56' 7.2
- 19J. Okkels ⇢2 ▼ 56' 7.9
Dự bị 7
- 7J. Ondrejka ▲ 56' 7.3
- 12A. Bernhardsson ▲ 56' 6.9
- 24J. Larsson ▲ 64' 6.9
- 13M. Baidoo ▲ 65' 6.5
- 5M. Jarjué ⚽ ▲ 82' 7.3
- 30H. Valdimarsson
- 17P. Frick
Thống kê
15⚑4
⚑710
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm19
4Trúng đích8
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc7
5Việt vị2
12Phạm lỗi12
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
334Chuyền bóng500
255Chuyền chính xác419
76%Chính xác chuyền84%
So sánh
36Trận đấu35
44Ghi được62
54Thủng lưới42
1.22Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai30