IF Elfsborg
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Degerfors IF

IF Elfsborg vs Degerfors IF

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 1-2 Degerfors IF tại Allsvenskan, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 4, hòa 3, Degerfors IF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 25
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
WWLLW Degerfors IF
  1. 8' 0-1 D. Vukojevic · N. Girmai
  2. 36' 0-2 D. Vukojevic · S. Haarala
  3. 44' Daniel Sundgren
  4. HT0-2
  5. 46' T. Silverholt J. Thomasen
  6. 50' Wenderson
  7. 55' Niklas Hult
  8. 60' A. Hellemaa Wenderson
  9. 60' P. Frick L. Ostman
  10. 60' A. Sigurpalsson J. Larsson
  11. 69' S. Ohlsson D. Vukojevic
  12. 69' R. Omorowa A. Taranis
  13. 72' F. Ihler A. Zeneli
  14. 76' P. Frick 1-2
  15. 82' E. Barsoum S. Haarala
  16. 82' B. Morgado D. Sundgren
  17. 89' N. Moro M. Rafferty
  18. 90'+7 Kazper Karlsson
  19. 90'+11 W. Jakobsson M. Igonen
  20. FT1-2

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Oscar Karl Niclas Hiljemark
  1. 1S. Eriksson 6.3
  2. 13J. Larsson ▼ 60' 6.7
  3. 29I. Buhari 7.3
  4. 4D. Granli 7.0
  5. 23N. Hult 6.7
  6. 15S. Hedlund 6.9
  7. 7J. Thomasen ▼ 46' 6.9
  8. 5Wenderson ▼ 60' 6.5
  9. 9A. Zeneli ▼ 72' 6.9
  10. 18J. Magnusson 7.2
  11. 21L. Ostman ▼ 60' 6.7

Dự bị 8

  1. 31I. Pettersson
  2. 11T. Silverholt ▲ 46' 6.7
  3. 16A. Hellemaa ▲ 60' 6.9
  4. 17P. Frick ▲ 60' 7.3
  5. 20G. Rapp
  6. 24F. Ihler ▲ 72' 6.7
  7. 25A. Sigurpalsson ▲ 60' 6.9
  8. 28F. Aronsson
Degerfors IF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Henok Goitom
  1. 26M. Igonen ▼ 90' 7.0
  2. 29S. Haarala ▼ 82' 7.3
  3. 6D. Sundgren ▼ 82' 6.3
  4. 4L. Hien 6.9
  5. 5J. Pikkarainen 7.7
  6. 39P. Ndinga 6.5
  7. 8N. Girmai 7.5
  8. 21K. Karlsson 7.2
  9. 10M. Rafferty ▼ 89' 6.6
  10. 17A. Taranis ▼ 69' 6.9
  11. 22D. Vukojevic ⚽2 ▼ 69' 8.0

Dự bị 9

  1. 1W. Jakobsson ▲ 90'
  2. 2M. Diaby
  3. 9A. Fisic
  4. 15N. Moro ▲ 89' 6.3
  5. 16S. Ohlsson ▲ 69' 6.3
  6. 19R. Omorowa ▲ 69' 6.7
  7. 20E. Barsoum ▲ 82' 6.7
  8. 28M. Godinho
  9. 30B. Morgado ▲ 82' 6.6

Thống kê

0210
220
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm13
3Trúng đích5
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
10Phạt góc2
3Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
477Chuyền bóng330
388Chuyền chính xác245
81%Chính xác chuyền74%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
59Ghi được52
60Thủng lưới65
1.51Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu