IF Elfsborg vs Degerfors IF
Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 2-0 Degerfors IF tại Allsvenskan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 4, hòa 3, Degerfors IF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 19
- Sân vận động
- Borås Arena, Boras
- Phong độ
- WWDWL IF Elfsborg
- WWLLW Degerfors IF
- 13' L. Ostman · N. Hult 1-0
- 29' Samba Diatara
- HT1-0
- 59' ▲ D. Sundgren ▼ S. Diatara
- 64' ▲ S. Hedlund ▼ A. Zeneli
- 67' ▲ L. Fritzson ▼ E. Barsoum
- 81' Robin Dzabic
- 82' ▲ A. Sigurpalsson ▼ M. Kamara
- 82' ▲ T. Silverholt ▼ L. Ostman
- 82' ▲ S. Ohlsson ▼ A. Faqa
- 82' ▲ K. Boutera ▼ D. Vukojevic
- 87' A. Sigurpalsson · T. Silverholt 2-0
- 88' ▲ R. Mohammed ▼ O. Nordvall
- FT2-0
Đội hình
- 31I. Pettersson 6.9
- 16A. Jensen 7.2
- 6R. Wikstrom 7.7
- 4T. Isherwood 7.0
- 23N. Hult ⇢ 7.9
- 18J. Magnusson 7.7
- 5O. Nordvall ▼ 88' 6.6
- 29M. Kamara ▼ 82' 7.3
- 19J. Beck 7.5
- 9A. Zeneli ▼ 64' 7.0
- 21L. Ostman ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 1T. Erlandsson
- 12T. Sander
- 2R. Mohammed ▲ 88'
- 15S. Hedlund ▲ 64' 6.9
- 25A. Sigurpalsson ⚽ ▲ 82' 7.6
- 22D. Krasniqi
- 24F. Ihler
- 14G. Gunnarsson
- 11T. Silverholt ▲ 82' 6.3
- 38M. Igonen 7.0
- 16S. Ohlsson 6.9
- 2A. Faqa ▼ 82' 7.2
- 3N. Skuseth 6.5
- 18S. Diatara ▼ 59' 6.9
- 8B. Hussein 6.6
- 23R. Dzabic 6.5
- 22N. Girmai 6.2
- 20E. Barsoum ▼ 67' 6.2
- 17A. Taranis 6.2
- 11D. Vukojevic ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 1W. Jakobsson
- 15N. Moro
- 7S. Ohlsson ▲ 82' 6.3
- 6D. Sundgren ▲ 59' 6.2
- 28J. Hernandez
- 14L. Fritzson ▲ 67' 6.3
- 13G. Yiriyon
- 4K. Karlsson
- 9K. Boutera ▲ 82' 6.3
Thống kê
00⚑8
⚑620
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm6
5Trúng đích1
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
8Phạt góc6
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
585Chuyền bóng376
501Chuyền chính xác297
86%Chính xác chuyền79%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 44 - 19 | +25 | 38 | |
| 3 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 19 | 28 - 27 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 7 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 39 | -13 | 26 | |
| 12 | 19 | 24 - 31 | -7 | 20 | |
| 13 | 20 | 21 - 30 | -9 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
16Ghi được12
10Thủng lưới15
1.6Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai5