Falkenbergs FF
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Helsingborg

Falkenbergs FF vs Helsingborg

Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 2-2 Helsingborg tại Allsvenskan, 19 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 0, hòa 5, Helsingborg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 9
Sân vận động
Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
Trọng tài
K. Sjöberg
Phong độ
WDLWL Falkenbergs FF
DLWDL Helsingborg
  1. 4' E. Sylisufaj · J. Björkengren 1-0
  2. 36' K. Söderström J. Ericsson
  3. HT1-0
  4. 46' M. Nilsson T. Karlsson
  5. 46' M. Abubakari B. Hendriksson
  6. 61' A. van den Hurk
  7. 64' R. Jönsson A. Randrup
  8. 65' M. Garbett E. Sylisufaj
  9. 66' R. Tsoukaphản lưới 2-0
  10. 72' A. Gero M. Svensson
  11. 72' A. Al Hamlawi N. Mbo
  12. 73' C. Johansson
  13. 81' 2-1 A. van den Hurk · A. Al Hamlawi
  14. 83' M. Mathisen
  15. 85' M. Ahmadi C. Carlsson
  16. 90' 2-2 A. Lindegaard · M. Olsson
  17. FT2-2

Đội hình

Falkenbergs FF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: H. Eklund
  1. 16Viktor Noring 6.3
  2. 20Sander van Looy 6.9
  3. 4Carl Johansson 6.9
  4. 8Tobias Karlsson ▼ 46' 6.9
  5. 33Tibor Joza 6.7
  6. 13Marcus Mathisen 7.0
  7. 22John Bjorkengren 6.3
  8. 12Christoffer Carlsson ▼ 85' 7.5
  9. 18Jacob Ericsson ▼ 36' 6.7
  10. 17Edi Sylisufaj ▼ 65' 7.0
  11. 6Anton Wede 7.0

Dự bị 7

  1. 1Johan Brattberg
  2. 5Mohammad Ahmadi ▲ 85' 6.5
  3. 2Gabriel Johansson
  4. 23Lorik Ademi
  5. 28Melker Nilsson ▲ 46' 6.5
  6. 10Karl Soderstrom ▲ 36' 6.9
  7. 14Matthew Garbett ▲ 65' 6.3
Helsingborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Mellberg
  1. 1Anders Lindegaard 7.2
  2. 7Anders Randrup ▼ 64' 6.9
  3. 2Ravy Tsouka 6.9
  4. 13Martin Olsson 7.7
  5. 11Adam Eriksson 6.2
  6. 8Armin Gigović 7.5
  7. 5Brandur Olsen 6.9
  8. 42Mix Diskerud 7.3
  9. 15Max Svensson ▼ 72' 6.6
  10. 23Noel Mbo ▼ 72' 6.9
  11. 39Anthony van der Hurk 7.3

Dự bị 7

  1. 18Alexander Nilsson
  2. 14Mohammed Abubakari ▲ 46' 6.7
  3. 32Emil Hellman
  4. 24Filip Sjoberg
  5. 20Assad Al-Hamlawi ▲ 72' 7.5
  6. 10Rasmus Jönsson ▲ 64' 7.0
  7. 9Alhaji Gero ▲ 72' 6.6

Thống kê

025
1010
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm22
3Trúng đích3
8Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn9
5Phạt góc10
1Việt vị0
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
319Chuyền bóng402
241Chuyền chính xác308
76%Chính xác chuyền77%

So sánh

34Trận đấu37
48Ghi được47
61Thủng lưới55
1.41Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu