Falkenbergs FF
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Helsingborg

Falkenbergs FF vs Helsingborg

Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 2-2 Helsingborg tại Superettan, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 0, hòa 2, Helsingborg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 12
Sân vận động
Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
Phong độ
WDLWL Falkenbergs FF
DLWDL Helsingborg
  1. 28' Samuel Asoma
  2. 38' 0-1 A. Svanback · W. Loeper
  3. HT0-1
  4. 48' L. Sibelius · A. Andersson 1-1
  5. 58' E. Gigovic S. Asoma
  6. 58' O. Aga A. Akimey
  7. 64' Simon Bengtsson
  8. 67' H. Kallstrom O. Lindberg
  9. 75' G. Johansson L. Borgstrom
  10. 75' R. Gotfredsen L. Sibelius
  11. 77' 1-2 W. Loeper11m
  12. 79' I. Shears L. Shahin
  13. 79' M. Larsson T. Stalheden
  14. 83' A. Andersson · M. Larsson 2-2
  15. 89' Adrian Svanback
  16. 89' M. Rasmussen W. Loeper
  17. 90' Melker Larsson
  18. FT2-2

Đội hình

Falkenbergs FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christoffer Tobias Andersson
  1. 1A. Andersson
  2. 18L. Borgstrom▼ 75'
  3. 4T. Stalheden▼ 79'
  4. 5N. Hansson
  5. 23A. Salo
  6. 19O. Lindberg▼ 67'
  7. 30G. Aguda
  8. 28M. Nilsson
  9. 17L. Sibelius▼ 75'
  10. 21A. Andersson
  11. 10L. Shahin▼ 79'

Dự bị 7

  1. 31G. Lillienberg
  2. 2G. Johansson▲ 75'
  3. 9R. Gotfredsen▲ 75'
  4. 14I. Shears▲ 79'
  5. 16H. Kallstrom▲ 67'
  6. 26S. Hindi
  7. 33M. Larsson▲ 79'
Helsingborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: John Klebér Saarenpää
  1. 1J. Brattberg
  2. 19B. Orn
  3. 4M. Gudmann
  4. 2J. Birkfeldt
  5. 5S. Bengtsson
  6. 7W. Loeper▼ 89'
  7. 6S. Asoma▼ 58'
  8. 14L. Kjellnas
  9. 9A. Akimey▼ 58'
  10. 21A. Svanback
  11. 10M. Svensson

Dự bị 7

  1. 30E. Radahl
  2. 8E. Gigovic▲ 58'
  3. 11M. Rasmussen▲ 89'
  4. 20B. Amer
  5. 22M. H. Bjurstrom
  6. 23W. Westerlund
  7. 29O. Aga▲ 58'

Thống kê

015
730
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm8
5Trúng đích5
4Chệch đích2
7Bị chặn0
5Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
361Chuyền bóng421
81%Chính xác chuyền83%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
79Ghi được56
48Thủng lưới60
1.84Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu