Maracena
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Motril

Maracena vs Motril

Tỷ số chung cuộc: Maracena 1-2 Motril tại Tercera División RFEF - Group 9, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Maracena thắng 1, hòa 3, Motril thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 21
Sân vận động
Estadio Municipal Francisco Muñoz Pérez, Estepona
Trọng tài
Francisco Caballero
Phong độ
LDLDD Maracena
DLDDL Motril
  1. 2' 0-1 Alfonso
  2. 44' Álvaro Pumareta 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' David Romero Cristian Porras
  5. 61' Joselu Alonso García
  6. 62' Ángel Aguilar Alfonso
  7. 62' Mario Alonso Álex Cabello
  8. 67' 1-2 Diego Carrillo
  9. 71' Diego Gámiz Toni García
  10. 74' Ablaye Álvaro Pumareta
  11. 80' Álex Alberto Martínez
  12. 80' Rubén Sánces Adri Pérez
  13. 81' Marcos de Loma Iker Burgos
  14. FT1-2

Đội hình

Maracena HLV: Rafa Payán
  1. Sergio Caballero
  2. Rubén Martínez
  3. Capilla Garzón
  4. Alberto Martínez ▼ 80'
  5. Neskes
  6. Sabaca
  7. Alonso García ▼ 61'
  8. Cristian Porras ▼ 46'
  9. Adri Pérez ▼ 80'
  10. Joel Arimany
  11. Álvaro Pumareta ▼ 74'

Dự bị 5

  1. David Romero ▲ 46'
  2. Joselu ▲ 61'
  3. Ablaye ▲ 74'
  4. Álex ▲ 80'
  5. Rubén Sánces ▲ 80'
Motril HLV: Borja Bardera
  1. Miguel Prieto
  2. José Barragán
  3. Darío
  4. Álex Cabello ▼ 62'
  5. Mario Linares
  6. Juanan
  7. Toni García ▼ 71'
  8. Diego Carrillo
  9. Joan Grasa
  10. Iker Burgos ▼ 81'
  11. Alfonso ▼ 62'

Dự bị 4

  1. Ángel Aguilar ▲ 62'
  2. Mario Alonso ▲ 62'
  3. Diego Gámiz ▲ 71'
  4. Marcos de Loma ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marbella
30 67 - 17 +50 72
2
Real Jaén
30 59 - 12 +47 68
3
El Palo
30 43 - 20 +23 63
4
Torre del Mar
30 53 - 31 +22 55
5
Málaga II
30 45 - 27 +18 45
6
Huétor Vega
30 42 - 35 +7 45
7
Motril
30 37 - 41 -4 41
8
Ciudad de Torredonjimeno
30 45 - 42 +3 41
9
Almería II
30 40 - 34 +6 41
10
Arenas Armilla
30 36 - 36 0 39
11
Torreperogil
30 40 - 45 -5 38
12
Huétor Tájar
30 52 - 44 +8 37
13
Maracena
30 34 - 48 -14 33
14
Málaga City
30 22 - 48 -26 25
15
Atlético Porcuna
30 30 - 54 -24 21
16
Huracán Melilla
30 8 - 119 -111 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được37
48Thủng lưới41
1.13Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu