Motril vs Maracena
Tỷ số chung cuộc: Motril 2-2 Maracena tại Tercera División RFEF - Group 9, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Motril thắng 3, hòa 3, Maracena thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Escribano Castilla, Motril
- Trọng tài
- Jorge González
- Phong độ
- DLDDL Motril
- LDLDD Maracena
- 5' Goku 1-0
- 27' Jaime Rojo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Cristian Porras ▼ Pedro Lubamba
- 46' ▲ Capilla Garzón ▼ Jacob López
- 67' ▲ Marcos Talavera ▼ Alfonso
- 67' ▲ Francisco Javier ▼ Joan Grasa
- 73' 2-1 Cristian Porras
- 78' ▲ Raúl ▼ Jaime Rojo
- 79' ▲ S. Niane ▼ Joselu
- 79' ▲ Kiko ▼ Sabaca
- 79' ▲ Jesús Quijada ▼ Gueye
- 89' ▲ Sergio Pimentel ▼ Mario Alonso
- 89' 2-2 Neskes11m
- FT2-2
Đội hình
- Álvaro García
- José Maldonado
- Álex Cabello
- A. Cova
- Goku
- Ángel Aguilar
- Toni García
- Joan Grasa ▼ 67'
- Alfonso ▼ 67'
- Jaime Rojo ▼ 78'
- Mario Alonso ▼ 89'
Dự bị 4
- Marcos Talavera ▲ 67'
- Francisco Javier ▲ 67'
- Raúl ▲ 78'
- Sergio Pimentel ▲ 89'
- Sergio Caballero
- Rubén Martínez
- Gueye ▼ 79'
- Alberto Martínez
- Jacob López ▼ 46'
- Neskes
- Sabaca ▼ 79'
- David Romero
- Joselu ▼ 79'
- Rubén Sánces
- Pedro Lubamba ▼ 46'
Dự bị 5
- Cristian Porras ▲ 46'
- Capilla Garzón ▲ 46'
- S. Niane ▲ 79'
- Kiko ▲ 79'
- Jesús Quijada ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 17 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 59 - 12 | +47 | 68 | |
| 3 | 30 | 43 - 20 | +23 | 63 | |
| 4 | 30 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 5 | 30 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 35 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 41 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 45 - 42 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 40 - 45 | -5 | 38 | |
| 12 | 30 | 52 - 44 | +8 | 37 | |
| 13 | 30 | 34 - 48 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 22 - 48 | -26 | 25 | |
| 15 | 30 | 30 - 54 | -24 | 21 | |
| 16 | 30 | 8 - 119 | -111 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
37Ghi được34
41Thủng lưới48
1.23Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai21