Motril
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Maracena

Motril vs Maracena

Tỷ số chung cuộc: Motril 1-1 Maracena tại Tercera División RFEF - Group 9, 5 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 33
Sân vận động
Estadio Escribano Castilla, Motril
Phong độ
DDLDD Motril
LDLDD Maracena
  1. 42' 0-1 Dani
  2. HT0-1
  3. 46' Illescas Raúl Aguirre
  4. 46' Jaime Amat Alberto López
  5. 46' Juanma Ruiz Toni García
  6. 46' Isa Drammeh Joan Grasa
  7. 48' Isa Drammeh 1-1
  8. 58' Falin Pedro Peña
  9. 68' Raúl Fernández Dani
  10. 68' David Maldonado Álex
  11. 82' Ignacio Guerra Juanma Ruiz
  12. 89' I. Drammeh
  13. FT1-1

Đội hình

Motril HLV: Edu Oriol
  1. Miguel Prieto
  2. Joan Grasa▼ 46'
  3. Miguel Cobo
  4. Pablo Muñoz
  5. Alberto López▼ 46'
  6. Toni García▼ 46'
  7. Raúl Aguirre▼ 46'
  8. Israel González
  9. J. Scigliotti
  10. A. Al Azami
  11. Mario Alonso

Dự bị 5

  1. Illescas▲ 46'
  2. Jaime Amat▲ 46'
  3. Juanma Ruiz▲ 46'
  4. Isa Drammeh▲ 46'
  5. Ignacio Guerra▲ 82'
Maracena HLV: Jesus Sierra
  1. David García
  2. Manu Amaya
  3. Alberto Martínez
  4. Iván Martínez
  5. Nacho Antequera
  6. Neskes
  7. Antonio Peso
  8. Miguel Castillo
  9. Dani▼ 68'
  10. Pedro Peña▼ 58'
  11. Álex▼ 68'

Dự bị 3

  1. Falin▲ 58'
  2. Raúl Fernández▲ 68'
  3. David Maldonado▲ 68'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventud Torremolinos
34 65 - 23 +42 76
2
Real Jaén
34 66 - 28 +38 73
3
Málaga II
34 54 - 20 +34 67
4
Almería II
34 75 - 28 +47 67
5
Torre del Mar
34 44 - 30 +14 62
6
Motril
34 36 - 23 +13 50
7
Arenas Armilla
34 34 - 39 -5 48
8
Polideportivo Almería
34 39 - 37 +2 46
9
Huétor Vega
34 40 - 41 -1 46
10
Ciudad de Torredonjimeno
34 46 - 46 0 43
11
Mancha Real
34 41 - 43 -2 39
12
Torreperogil
34 32 - 41 -9 38
13
El Ejido
34 30 - 41 -11 37
14
Huétor Tájar
34 25 - 39 -14 35
15
Malaga City
34 27 - 47 -20 33
16
Maracena
34 29 - 50 -21 31
17
Rincón
34 30 - 54 -24 28
18
Atlético Melilla
34 18 - 101 -83 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
35Ghi được29
23Thủng lưới50
1.03Bàn thắng mỗi trận0.85
18Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu