Alcobendas Sport vs Alcorcón II
Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 3-2 Alcorcón II tại Tercera División RFEF - Group 7, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 3, hòa 3, Alcorcón II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 22
- Sân vận động
- Campo De Fútbol Paracuellos de Jarama, Paracuellos de Jarama
- Phong độ
- DDLWD Alcobendas Sport
- DWWLD Alcorcón II
- 6' Javi Heranz 1-0
- HT1-0
- 53' 1-1 Andrés García
- 56' 1-2 Andrés García
- 63' ▲ M. Carrim ▼ N. Cornelie
- 63' ▲ Víctor Pastor ▼ Hashmi Al Hussain
- 63' ▲ Bryan Osorio ▼ Y. Lhéry
- 67' Víctor Pastorphản lưới 2-2
- 73' ▲ F. Apostu ▼ Gabri Salazar
- 76' Javi Heranz 3-2
- 77' ▲ D. Hyjek ▼ David Fernández
- 77' ▲ Rubén Expósito ▼ Jaime Amaro
- 77' ▲ Fernando Ferreres ▼ Héctor Criado
- 85' ▲ M. Zúñiga ▼ Javi Heranz
- FT3-2
Đội hình
- Carlos Morales
- Jesús Moyano
- Dani Cuevas
- David Fernández ▼ 77'
- J. Escalante
- Nacho Maganto
- Guille Nieto
- Jime
- Javi Heranz ▼ 85'
- Gabri Salazar ▼ 73'
- Migallón
Dự bị 3
- F. Apostu ▲ 73'
- D. Hyjek ▲ 77'
- M. Zúñiga ▲ 85'
- M. Demirci
- Hashmi Al Hussain ▼ 63'
- Capi
- Héctor Criado ▼ 77'
- N. Cornelie ▼ 63'
- Jaime Amaro ▼ 77'
- A. Heidari
- Emilio
- Andrés García
- Y. Lhéry ▼ 63'
- Nicola di Domenico
Dự bị 5
- M. Carrim ▲ 63'
- Víctor Pastor ▲ 63'
- Bryan Osorio ▲ 63'
- Rubén Expósito ▲ 77'
- Fernando Ferreres ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 32 | +36 | 75 | |
| 2 | 34 | 71 - 52 | +19 | 61 | |
| 3 | 34 | 55 - 48 | +7 | 58 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 45 - 41 | +4 | 54 | |
| 6 | 34 | 45 - 42 | +3 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 58 - 38 | +20 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 47 | 0 | 46 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 30 - 29 | +1 | 42 | |
| 14 | 34 | 38 - 58 | -20 | 38 | |
| 15 | 34 | 42 - 51 | -9 | 38 | |
| 16 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 68 | -32 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 61 | -32 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
36Ghi được56
47Thủng lưới47
1.06Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai26