Alcorcón II vs Alcobendas Sport
Tỷ số chung cuộc: Alcorcón II 3-0 Alcobendas Sport tại Tercera División RFEF - Group 7, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alcorcón II thắng 4, hòa 3, Alcobendas Sport thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 8
- Sân vận động
- Campo 2 Alcorcón, Alcorcón
- Phong độ
- DWWLD Alcorcón II
- DDLWD Alcobendas Sport
- 1' Kosty 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Nicolás Fernández ▼ Jaime Rojo
- 46' ▲ Adrián Caba ▼ Espe
- 46' ▲ Álvaro Alcántara ▼ Álvaro Corral
- 51' Nicolás Fernández11m 2-0
- 62' ▲ Jorge Sánchez ▼ Roberto Porcel
- 62' ▲ Chrstian Hervías ▼ Mani
- 64' Nicolás Fernández 3-0
- 66' ▲ Fer Romero ▼ Héctor Criado
- 66' ▲ Israel García ▼ Kosty
- 72' ▲ Gonzalo Rawinad ▼ M. Carrim
- 74' ▲ Bryan ▼ Diego del Castillo
- 79' ▲ Eric Gómez ▼ Jaime Amaro
- FT3-0
Đội hình
- Ángel Hernández
- Héctor Criado ▼ 66'
- Víctor Gordo
- Javier Navarro
- Jaime Amaro ▼ 79'
- Edu Llorente
- Kosty ▼ 66'
- M. Carrim ▼ 72'
- Jaime Rojo ▼ 46'
- Samu Guillén
- Iker Vidal
Dự bị 5
- Nicolás Fernández ▲ 46'
- Fer Romero ▲ 66'
- Israel García ▲ 66'
- Gonzalo Rawinad ▲ 72'
- Eric Gómez ▲ 79'
- Roberto González
- Álvaro Corral ▼ 46'
- Paulo
- Dani Nieto
- Guille Nieto
- Mani ▼ 62'
- Diego del Castillo ▼ 74'
- Roberto Porcel ▼ 62'
- Freddy
- Jorge Pradillos
- Espe ▼ 46'
Dự bị 5
- Adrián Caba ▲ 46'
- Álvaro Alcántara ▲ 46'
- Jorge Sánchez ▲ 62'
- Chrstian Hervías ▲ 62'
- Bryan ▲ 74'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 18 | +44 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 33 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 33 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 5 | 34 | 48 - 48 | 0 | 50 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 8 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 40 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 46 | -4 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 39 | |
| 16 | 34 | 37 - 47 | -10 | 38 | |
| 17 | 34 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 18 | 34 | 28 - 52 | -24 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
36Ghi được39
37Thủng lưới47
1Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai22