Alcorcón II vs Alcobendas Sport
Tỷ số chung cuộc: Alcorcón II 1-1 Alcobendas Sport tại Tercera División RFEF - Group 7, 17 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alcorcón II thắng 4, hòa 3, Alcobendas Sport thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio La Canaleja, Alcorcón
- Trọng tài
- Manuel Huerta
- Phong độ
- DWWLD Alcorcón II
- DDLWD Alcobendas Sport
- 1' 0-1 Álex Cano
- HT0-1
- 46' ▲ Emi ▼ Carlos Ribagorda
- 46' ▲ Rafa Diz ▼ R. Ishiguro
- 46' ▲ Alejandro Garcia ▼ Álvaro Merencio
- 52' Yago 1-1
- 61' ▲ Fran Fernández ▼ José Luis Cortés
- 61' ▲ Figueroa ▼ C. Faya
- 70' ▲ Samu ▼ Yago
- 70' ▲ Juan ▼ Figueroa
- 78' ▲ César Gómez ▼ Keita
- 89' ▲ Roberto Porcel ▼ Jorge Sarmiento
- FT1-1
Đội hình
- Juanpe
- R. Ishiguro ▼ 46'
- Iker Bachiller Vega
- Ignacio García
- Álvaro Muñoz
- Keita ▼ 78'
- Jorge Sarmiento ▼ 89'
- Fabricio
- Yago ▼ 70'
- Carlos Ribagorda ▼ 46'
- Luis Molina
Dự bị 5
- Emi ▲ 46'
- Rafa Diz ▲ 46'
- Samu ▲ 70'
- César Gómez ▲ 78'
- Roberto Porcel ▲ 89'
- Diego Moreno
- Jaime Heras
- C. Faya ▼ 61'
- Kevin
- Iván Fernández
- Ignacio Acha
- Álvaro Merencio ▼ 46'
- Ruizma
- Víctor Higuera
- Álex Cano
- José Luis Cortés ▼ 61'
Dự bị 4
- Alejandro Garcia ▲ 46'
- Fran Fernández ▲ 61'
- Figueroa ▲ 61'
- Juan ▲ 70'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
64Ghi được58
42Thủng lưới45
1.56Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai34