Alcobendas Sport vs Alcorcón II
Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 0-2 Alcorcón II tại Tercera División RFEF - Group 7, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 3, hòa 3, Alcorcón II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 25
- Sân vận động
- Campo De Fútbol Paracuellos de Jarama, Paracuellos de Jarama
- Phong độ
- DDLWD Alcobendas Sport
- DWWLD Alcorcón II
- 1' 0-1 Israel García
- HT0-1
- 60' ▲ Enzo Emanuele ▼ Fer Romero
- 60' ▲ Nicolás Fernández ▼ Kosty
- 73' ▲ R. Moussa ▼ Jorge Sánchez
- 75' ▲ M. Carrim ▼ Jaime Amaro
- 75' ▲ Seifeddine ▼ Eric Gómez
- 75' 0-2 Edu Llorente
- 79' ▲ Freddy ▼ Dani Nieto
- 79' ▲ Chrstian Hervías ▼ Adrián Caba
- 86' ▲ Hugo Checa ▼ Guille Nieto
- 88' ▲ Héctor Criado ▼ Israel García
- FT0-2
Đội hình
- Carlos Morales
- E. Monemou
- Adrián Caba ▼ 79'
- Dani Nieto ▼ 79'
- Arroyo
- Guille Nieto ▼ 86'
- Jorge Sánchez ▼ 73'
- Gonzalo González
- Diego del Castillo
- Jorge Pradillos
- Espe
Dự bị 4
- R. Moussa ▲ 73'
- Freddy ▲ 79'
- Chrstian Hervías ▲ 79'
- Hugo Checa ▲ 86'
- Álex Ruiz
- Fer Romero ▼ 60'
- Bryan Osorio
- Israel García ▼ 88'
- Eric Gómez ▼ 75'
- Javier Navarro
- Jaime Amaro ▼ 75'
- Edu Llorente
- Kosty ▼ 60'
- Samu Guillén
- Iker Vidal
Dự bị 5
- Enzo Emanuele ▲ 60'
- Nicolás Fernández ▲ 60'
- M. Carrim ▲ 75'
- Seifeddine ▲ 75'
- Héctor Criado ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 18 | +44 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 33 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 33 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 5 | 34 | 48 - 48 | 0 | 50 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 8 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 40 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 46 | -4 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 39 | |
| 16 | 34 | 37 - 47 | -10 | 38 | |
| 17 | 34 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 18 | 34 | 28 - 52 | -24 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
39Ghi được36
47Thủng lưới37
1.15Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai20