Villarreal III vs Atzeneta
Tỷ số chung cuộc: Villarreal III 4-0 Atzeneta tại Tercera División RFEF - Group 6, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal III thắng 4, hòa 3, Atzeneta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 20
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Villarreal, Villarreal
- Phong độ
- WWLWW Villarreal III
- DLWWL Atzeneta
- 18' D. Fofana 1-0
- 42' Sergio Hinojosa 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ César Bonafé ▼ D. Fofana
- 46' ▲ Luispa ▼ Eloy Jiménez
- 60' ▲ Vique ▼ Mario Jiménez
- 60' ▲ Unax del Cura ▼ Jordi Ortega
- 60' ▲ Víctor Segura ▼ Raúl Botía
- 60' ▲ Manuel Raillo ▼ Brandon Yarce
- 69' ▲ Fernando Pérez ▼ Salva Martí
- 75' Toni Tamarit 3-0
- 77' ▲ Jaime Fernández ▼ Sergio Hinojosa
- 82' Toni Tamarit 4-0
- 84' ▲ Moha Dahmouni ▼ Arnau Forés
- 90'+4 Red Card
- FT4-0
Đội hình
- Kike Bartual
- Fran Gil
- Kevin Martel
- M. Keita
- Jordi Ortega ▼ 60'
- Sergio Hinojosa ▼ 77'
- Mario Jiménez ▼ 60'
- Joan Ruiz
- Arnau Forés ▼ 84'
- Toni Tamarit
- D. Fofana ▼ 46'
Dự bị 5
- César Bonafé ▲ 46'
- Vique ▲ 60'
- Unax del Cura ▲ 60'
- Jaime Fernández ▲ 77'
- Moha Dahmouni ▲ 84'
- Ferrán Ferri
- Rodri Flórez
- Fran Giménez
- R. Bairam
- Sergi Miñana
- Eloy Jiménez ▼ 46'
- Salva Martí ▼ 69'
- Lucas González
- Gorxa
- Raúl Botía ▼ 60'
- Brandon Yarce ▼ 60'
Dự bị 4
- Luispa ▲ 46'
- Víctor Segura ▲ 60'
- Manuel Raillo ▲ 60'
- Fernando Pérez ▲ 69'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 58 | +18 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 32 | +20 | 57 | |
| 3 | 34 | 46 - 24 | +22 | 56 | |
| 4 | 34 | 38 - 30 | +8 | 56 | |
| 5 | 34 | 38 - 31 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 34 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 36 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 35 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 51 | -15 | 38 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 57 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
55Ghi được36
37Thủng lưới34
1.62Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai22