Villarreal III vs Atzeneta
Tỷ số chung cuộc: Villarreal III 4-3 Atzeneta tại Tercera División RFEF - Group 6, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal III thắng 4, hòa 3, Atzeneta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 19
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Villarreal, Villarreal
- Phong độ
- WWLWW Villarreal III
- DLWWL Atzeneta
- 3' José Ballesterphản lưới 1-0
- 10' 1-1 Adrián Domínguez
- HT1-1
- 48' Pau Cabanes 2-1
- 59' ▲ Borja Encada ▼ Adrián Domínguez
- 59' ▲ Pablo Almendros ▼ Gorxa
- 64' Pau Cabanes 3-1
- 66' ▲ Iván García ▼ Luispa
- 67' ▲ Carlos Segura ▼ Sergio Hinojosa
- 72' ▲ Enric Martínez ▼ Pau Cabanes
- 72' ▲ Unax del Cura ▼ Adri Ruiz
- 82' 3-2 Pablo Almendros
- 85' ▲ Adrián Gomis ▼ Leo Ramírez
- 85' ▲ Y. Kharbouch ▼ Brandon Yarce
- 87' ▲ L. Zom A Zom ▼ R. Franco
- 90' Unax del Cura 4-2
- 90'+4 4-3 Héctor
- FT4-3
Đội hình
- Adri Suárez
- A. Efremov
- Fran Tafalla
- Alejandro Alcira
- Sergio Hinojosa ▼ 67'
- Vique
- F. Viveros
- Adri Ruiz ▼ 72'
- R. Franco ▼ 87'
- Pau Cabanes ▼ 72'
- Giovani
Dự bị 4
- Carlos Segura ▲ 67'
- Enric Martínez ▲ 72'
- Unax del Cura ▲ 72'
- L. Zom A Zom ▲ 87'
- Iker Macía
- José Ballester
- Ferran Zarzoso
- Héctor
- Leo Ramírez ▼ 85'
- Mario Uclés
- Carlos Carrasco
- Adrián Domínguez ▼ 59'
- Gorxa ▼ 59'
- Luispa ▼ 66'
- Brandon Yarce ▼ 85'
Dự bị 5
- Borja Encada ▲ 59'
- Pablo Almendros ▲ 59'
- Iván García ▲ 66'
- Adrián Gomis ▲ 85'
- Y. Kharbouch ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu40
53Ghi được50
44Thủng lưới33
1.56Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai25