Atzeneta vs Villarreal III
Tỷ số chung cuộc: Atzeneta 1-1 Villarreal III tại Tercera División RFEF - Group 6, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atzeneta thắng 3, hòa 3, Villarreal III thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 2
- Sân vận động
- Campo De Futbol El Regit, Atzeneta d'Albaida
- Phong độ
- DLWWL Atzeneta
- WWLWW Villarreal III
- 30' 0-1 Adrián Domínguezphản lưới
- 37' José Ballester 1-1
- HT1-1
- 60' ▲ Brandon Yarce ▼ Adrián Gomis
- 60' ▲ Carlos Carrasco ▼ Iván García
- 60' ▲ Salva Martí ▼ Pablo Almendros
- 63' ▲ Alejandro Alcira ▼ Christian Ferreres
- 63' ▲ Carlos Segura ▼ Álvaro Baladía
- 67' ▲ Ayouba Koné ▼ Fran Tafalla
- 73' ▲ Mario Uclés ▼ Borja Encada
- 73' ▲ Joaquín Saavedra ▼ Adri Ruiz
- 73' ▲ Vique ▼ Pau Cabanes
- 80' ▲ Gorxa ▼ Leo Ramírez
- FT1-1
Đội hình
- Ferrán Ferri
- José Ballester
- Fran Giménez
- Ferran Zarzoso
- Héctor
- Leo Ramírez ▼ 80'
- Adrián Domínguez
- Adrián Gomis ▼ 60'
- Iván García ▼ 60'
- Borja Encada ▼ 73'
- Pablo Almendros ▼ 60'
Dự bị 5
- Brandon Yarce ▲ 60'
- Carlos Carrasco ▲ 60'
- Salva Martí ▲ 60'
- Mario Uclés ▲ 73'
- Gorxa ▲ 80'
- Enrique Bartual
- A. Efremov
- Fran Tafalla ▼ 67'
- Christian Ferreres ▼ 63'
- Joan Ruiz
- F. Viveros
- Adri Ruiz ▼ 73'
- R. Franco
- Pau Cabanes ▼ 73'
- Álvaro Baladía ▼ 63'
- Giovani
Dự bị 5
- Alejandro Alcira ▲ 63'
- Carlos Segura ▲ 63'
- Ayouba Koné ▲ 67'
- Joaquín Saavedra ▲ 73'
- Vique ▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu34
50Ghi được53
33Thủng lưới44
1.25Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai28