Patacona vs Villarreal III
Tỷ số chung cuộc: Patacona 3-2 Villarreal III tại Tercera División RFEF - Group 6, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Patacona thắng 1, hòa 4, Villarreal III thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 16
- Sân vận động
- Campo Municipal de la Patacona, Alboraya
- Phong độ
- DLLDL Patacona
- WWLWW Villarreal III
- 16' 0-1 Toni Tamarit
- 40' Alejandro Roz 1-1
- 45'+1 1-2 Unax del Cura
- HT1-2
- 57' Alejandro Roz 2-2
- 61' V. Gomes
- 61' V. Gomes
- 61' ▲ Adri Ruiz ▼ Edu Sánchez
- 69' ▲ Álvaro Jordà ▼ Arturo Giner
- 69' ▲ Marc Palomero ▼ Sergio Granados
- 72' ▲ D. Fofana ▼ Unax del Cura
- 72' ▲ B. Mbaye ▼ Mario Jiménez
- 85' ▲ Jaime Fernández ▼ Mario Gil
- 90'+6 Hugo Montalt 3-2
- FT3-2
Đội hình
- Martín Montesinos
- Álvaro Guillén
- Iván Torregrosa
- Erik Quevedo
- Borja Lucas
- Nacho Castañeda
- Marlon Ramírez
- Hugo Montalt
- Sergio Granados ▼ 69'
- Arturo Giner ▼ 69'
- Alejandro Roz
Dự bị 2
- Álvaro Jordà ▲ 69'
- Marc Palomero ▲ 69'
- Kike Bartual
- Fran Gil
- Javier Aznar
- Teo Bou
- Mario Jiménez ▼ 72'
- Joan Ruiz
- Vique
- Unax del Cura ▼ 72'
- Mario Gil ▼ 85'
- Edu Sánchez ▼ 61'
- Toni Tamarit
Dự bị 4
- Adri Ruiz ▲ 61'
- D. Fofana ▲ 72'
- B. Mbaye ▲ 72'
- Jaime Fernández ▲ 85'
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 58 | +18 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 32 | +20 | 57 | |
| 3 | 34 | 46 - 24 | +22 | 56 | |
| 4 | 34 | 38 - 30 | +8 | 56 | |
| 5 | 34 | 38 - 31 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 34 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 36 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 35 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 51 | -15 | 38 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 57 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
35Ghi được55
59Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai27