Villarreal III
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Patacona

Villarreal III vs Patacona

Tỷ số chung cuộc: Villarreal III 1-0 Patacona tại Tercera División RFEF - Group 6, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarreal III thắng 1, hòa 4, Patacona thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 20
Sân vận động
Ciudad Deportiva del Villarreal, Villarreal
Trọng tài
Octavio Herranz
Phong độ
WWLWW Villarreal III
DLLDL Patacona
  1. HT0-0
  2. 64' Juanmi Álvaro Guillén
  3. 64' Brandon Yarce Sanfeliu
  4. 73' T. Ojeda Sergio Hinojosa
  5. 75' R. Franco Iván Ramos
  6. 76' F. Bonfiglio 1-0
  7. 79' Juan Castelló Moisés Eboko
  8. 80' Miguel Ángel Alejandro Jiménez
  9. 80' Jorge Juliá Angel Climent
  10. FT1-0

Đội hình

Villarreal III HLV: Jandro Castro
  1. Rubén Gómez
  2. Abraham del Moral
  3. Hugo Pérez
  4. Marcos Sánchez
  5. Rubén Bonachera
  6. Alejandro Jiménez ▼ 80'
  7. Jon García
  8. Sergio Hinojosa ▼ 73'
  9. Daniel Clavijo
  10. Iván Ramos ▼ 75'
  11. F. Bonfiglio

Dự bị 3

  1. T. Ojeda ▲ 73'
  2. R. Franco ▲ 75'
  3. Miguel Ángel ▲ 80'
Patacona HLV: Carlos Ortí
  1. Pablo Coronado
  2. Pablo Sánchez-Beato
  3. Álvaro Guillén ▼ 64'
  4. Nacho Vila
  5. Iván Torregrosa
  6. Burri
  7. Sanfeliu ▼ 64'
  8. Luis Sancho
  9. Angel Climent ▼ 80'
  10. Gerardo Reyes
  11. Moisés Eboko ▼ 79'

Dự bị 4

  1. Juanmi ▲ 64'
  2. Brandon Yarce ▲ 64'
  3. Juan Castelló ▲ 79'
  4. Jorge Juliá ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orihuela
30 45 - 23 +22 60
2
Atzeneta
30 46 - 23 +23 58
3
Torrent
30 39 - 25 +14 51
4
Levante UD II
30 29 - 17 +12 51
5
Roda
30 29 - 23 +6 46
6
CF Gandía
30 31 - 27 +4 45
7
Torrellano
30 29 - 36 -7 40
8
Villarreal III
30 33 - 37 -4 39
9
Patacona
30 28 - 27 +1 38
10
CD Castellón II
30 29 - 37 -8 34
11
Elche CF II
30 25 - 30 -5 34
12
Acero
30 26 - 35 -9 33
13
Rayo Ibense
30 34 - 48 -14 33
14
Jove Español
30 20 - 27 -7 32
15
Silla
30 25 - 40 -15 30
16
Hércules II
30 32 - 45 -13 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
33Ghi được28
37Thủng lưới27
1.1Bàn thắng mỗi trận0.93
6Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu