Patacona
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Villarreal III

Patacona vs Villarreal III

Tỷ số chung cuộc: Patacona 1-1 Villarreal III tại Tercera División RFEF - Group 6, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Patacona thắng 1, hòa 4, Villarreal III thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 30
Sân vận động
Campo Municipal de la Patacona, Alboraya
Phong độ
DLLDL Patacona
WWLWW Villarreal III
  1. 42' Ferrán Giner 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Giovani L. Zom A Zom
  4. 57' Adrián Morales Rubén Asaf
  5. 57' Sergio Soler Salas
  6. 65' Unax del Cura Edu Sánchez
  7. 71' Álvaro Jordà Ferrán Giner
  8. 71' Borja Lucas Iván Llorens
  9. 79' Vique R. Franco
  10. 79' Christian Ferreres Joan Ruiz
  11. 83' David Gómez Adrián Amaro
  12. 90'+3 1-1 A. Efremov
  13. FT1-1

Đội hình

Patacona HLV: Alberto Fitó
  1. Guillem Badenes
  2. Iván Llorens ▼ 71'
  3. Salas ▼ 57'
  4. Marcos Cano
  5. Álex Pérez
  6. Adrián Amaro ▼ 83'
  7. Oscar Olmedilla
  8. Toni Gabarri
  9. Luis Sancho
  10. Ferrán Giner ▼ 71'
  11. Rubén Asaf ▼ 57'

Dự bị 5

  1. Adrián Morales ▲ 57'
  2. Sergio Soler ▲ 57'
  3. Álvaro Jordà ▲ 71'
  4. Borja Lucas ▲ 71'
  5. David Gómez ▲ 83'
Villarreal III HLV: Albelda
  1. Adri Suárez
  2. A. Efremov
  3. Alejandro Alcira
  4. Kevin Martel
  5. L. Zom A Zom ▼ 46'
  6. Sergio Hinojosa
  7. Mario Jiménez
  8. Joan Ruiz ▼ 79'
  9. Adri Ruiz
  10. R. Franco ▼ 79'
  11. Edu Sánchez ▼ 65'

Dự bị 4

  1. Giovani ▲ 46'
  2. Unax del Cura ▲ 65'
  3. Vique ▲ 79'
  4. Christian Ferreres ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Elche CF II
34 77 - 20 +57 83
2
Jove Español
34 46 - 23 +23 64
3
Ontinyent 1931
34 39 - 29 +10 60
4
Atzeneta
34 44 - 27 +17 60
5
Utiel
34 43 - 39 +4 53
6
Levante UD II
34 44 - 35 +9 50
7
CF Gandía
34 45 - 41 +4 48
8
Villarreal III
34 53 - 44 +9 46
9
Roda
34 35 - 32 +3 44
10
Torrellano
34 34 - 40 -6 42
11
Castellonense
34 38 - 45 -7 41
12
Soneja
34 38 - 46 -8 40
13
Patacona
34 40 - 52 -12 40
14
CD Castellón II
34 44 - 52 -8 40
15
Rayo Ibense
34 28 - 43 -15 39
16
Acero
34 39 - 56 -17 35
17
Burriana
34 26 - 46 -20 33
18
Silla
34 27 - 70 -43 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
40Ghi được53
54Thủng lưới44
1.14Bàn thắng mỗi trận1.56
7Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu