Badalona II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Reddis

Badalona II vs Reddis

Tỷ số chung cuộc: Badalona II 2-0 Reddis tại Tercera División RFEF - Group 5, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Badalona II thắng 3, hòa 0, Reddis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 34
Sân vận động
Estadi Municipal de Badalona, Badalona
Phong độ
LDDDL Badalona II
WWLLL Reddis
  1. 41' Gonzalo Pereira 1-0
  2. 44' Ricard Robledo Xavi Jaime
  3. HT1-0
  4. 59' Dani Homet 2-0
  5. 63' Ot Serrano Roger Munells
  6. 63' Cristian Márquez G. Fassani
  7. 63' Raúl Melo Hugo Moreno
  8. 70' Alberto Cuéllar David Jiménez
  9. 70' Álvaro Vázquez Jaume Piñol
  10. 80' Y. Antúnez Toni Larrosa
  11. FT2-0

Đội hình

Badalona II HLV: Jordi López
  1. Azón
  2. Gonzalo Pereira
  3. Roger Munells ▼ 63'
  4. Carlos Guzmán
  5. Toni Larrosa ▼ 80'
  6. G. Fassani ▼ 63'
  7. David Jiménez ▼ 70'
  8. S. Bermúdez
  9. Dani Homet
  10. Jaume Piñol ▼ 70'
  11. Mario González

Dự bị 5

  1. Ot Serrano ▲ 63'
  2. Cristian Márquez ▲ 63'
  3. Alberto Cuéllar ▲ 70'
  4. Álvaro Vázquez ▲ 70'
  5. Y. Antúnez ▲ 80'
Reddis HLV: Marc Carrasco
  1. Pepo Campanera
  2. Alberto Benito
  3. Sergi Casals
  4. Andy Alarcón
  5. Pol Fernández
  6. Pau Russó
  7. Marc Grau
  8. Hugo Moreno ▼ 63'
  9. Xavi Jaime ▼ 44'
  10. Aitor Serrano
  11. Pol Benito

Dự bị 2

  1. Ricard Robledo ▲ 44'
  2. Raúl Melo ▲ 63'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reddis
34 58 - 28 +30 71
2
Atlètic Lleida
34 58 - 30 +28 61
3
Girona FC II
34 60 - 42 +18 57
4
Peralada
34 43 - 32 +11 56
5
Badalona II
34 52 - 40 +12 55
6
Tona
34 49 - 44 +5 53
7
L'Hospitalet
34 43 - 32 +11 52
8
Grama
34 52 - 47 +5 47
9
Manresa
34 33 - 42 -9 46
10
Europa II
34 45 - 53 -8 43
11
L'Escala
34 33 - 41 -8 42
12
Cerdanyola del Vallès
34 35 - 44 -9 42
13
Mollerussa
34 53 - 56 -3 41
14
Montañesa
34 37 - 39 -2 40
15
San Cristóbal
34 26 - 40 -14 38
16
Vilassar Mar
34 27 - 51 -24 33
17
Sabadell II
34 39 - 55 -16 30
18
Prat
34 28 - 55 -27 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
56Ghi được58
45Thủng lưới28
1.47Bàn thắng mỗi trận1.71
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu