Reddis vs Badalona II
Tỷ số chung cuộc: Reddis 2-1 Badalona II tại Tercera División RFEF - Group 5, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Reddis thắng 1, hòa 0, Badalona II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Camp Nou Municipal, Reus
- Phong độ
- WWLLL Reddis
- LDDDL Badalona II
- 14' 0-1 Toni Larrosa
- HT0-1
- 46' ▲ Hugo Moreno ▼ Pau Russó
- 46' ▲ Álex Rico ▼ Ot Serrano
- 59' ▲ Pedro Martín ▼ Joan Torrents
- 59' ▲ Sergi Casals ▼ Pol Fernández
- 61' ▲ Marc Alegre ▼ David Jiménez
- 73' ▲ Pol Benito ▼ Aitor Serrano
- 73' ▲ Roger Munells ▼ Oscar Tarensi
- 78' Xavi Jaime 1-1
- 84' ▲ Albert Estellés ▼ Dani Homet
- 84' ▲ G. Fassani ▼ Cristian Márquez
- 86' Pol Benito 2-1
- 87' ▲ Nico Díaz ▼ Ricardo Vaz
- FT2-1
Đội hình
- Verdejo
- Xavi Molina
- Alberto Benito
- Andy Alarcón
- Pol Fernández ▼ 59'
- Ramón Folch
- Ricardo Vaz ▼ 87'
- Pau Russó ▼ 46'
- Xavi Jaime
- Aitor Serrano ▼ 73'
- Joan Torrents ▼ 59'
Dự bị 5
- Hugo Moreno ▲ 46'
- Pedro Martín ▲ 59'
- Sergi Casals ▲ 59'
- Pol Benito ▲ 73'
- Nico Díaz ▲ 87'
- Alex Sans
- Cristian Márquez ▼ 84'
- Gonzalo Pereira
- Oscar Tarensi ▼ 73'
- Carlos Guzmán
- Toni Larrosa
- Ot Serrano ▼ 46'
- David Jiménez ▼ 61'
- S. Bermúdez
- Dani Homet ▼ 84'
- Jaume Piñol
Dự bị 5
- Álex Rico ▲ 46'
- Marc Alegre ▲ 61'
- Roger Munells ▲ 73'
- Albert Estellés ▲ 84'
- G. Fassani ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 61 | |
| 3 | 34 | 60 - 42 | +18 | 57 | |
| 4 | 34 | 43 - 32 | +11 | 56 | |
| 5 | 34 | 52 - 40 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 44 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 43 - 32 | +11 | 52 | |
| 8 | 34 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 34 | 33 - 42 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 33 - 41 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 40 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 27 - 51 | -24 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 55 | -16 | 30 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu38
58Ghi được56
28Thủng lưới45
1.71Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai27