Badalona II vs Reddis
Tỷ số chung cuộc: Badalona II 4-0 Reddis tại Tercera División RFEF - Group 5, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Badalona II thắng 3, hòa 0, Reddis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Badalona, Badalona
- Phong độ
- LDDDL Badalona II
- WWLLL Reddis
- 26' ▲ Ramón Sardà ▼ Jordi Oribe
- HT0-0
- 47' David Batanero 1-0
- 55' Walid Meddeb11m 2-0
- 61' ▲ M. Rosales ▼ Albert Miravent
- 61' ▲ Nico Díaz ▼ Ramón Folch
- 64' David Batanero 3-0
- 66' ▲ Pol Benito ▼ Dani Argilaga
- 71' ▲ Adrián Rivas ▼ Bruno
- 71' ▲ Joel Armengol ▼ Carlos Martinez
- 81' ▲ Sergio Romero ▼ Cristian Márquez
- 81' ▲ Xavier Manrique ▼ Marc Muñoz
- 83' Toni Larrosa 4-0
- 86' ▲ Marc Velasco ▼ Albert Estellés
- FT4-0
Đội hình
- Carlos Craviotto
- Cristian Márquez ▼ 81'
- Albert Estellés ▼ 86'
- Arnau Roca
- Gerard de Marco
- David Batanero
- Toni Larrosa
- Carlos Martinez ▼ 71'
- Bruno ▼ 71'
- Marc Muñoz ▼ 81'
- Walid Meddeb
Dự bị 5
- Adrián Rivas ▲ 71'
- Joel Armengol ▲ 71'
- Sergio Romero ▲ 81'
- Xavier Manrique ▲ 81'
- Marc Velasco ▲ 86'
- Verdejo
- Xavi Molina
- Alberto Benito
- Andy Alarcón
- Dani Argilaga ▼ 66'
- Ramón Folch ▼ 61'
- Albert Miravent ▼ 61'
- Jordi Oribe ▼ 26'
- Modest Notario
- Xavi Jaime
- Aitor Serrano
Dự bị 4
- Ramón Sardà ▲ 26'
- M. Rosales ▲ 61'
- Nico Díaz ▲ 61'
- Pol Benito ▲ 66'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 20 | +35 | 79 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 41 - 27 | +14 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 36 | +8 | 55 | |
| 5 | 34 | 39 - 30 | +9 | 51 | |
| 6 | 34 | 48 - 45 | +3 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 59 | -2 | 48 | |
| 8 | 34 | 31 - 28 | +3 | 46 | |
| 9 | 34 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 47 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 49 - 40 | +9 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 54 | -19 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 34 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 31 - 39 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 31 - 53 | -22 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 47 | -17 | 30 | |
| 18 | 34 | 36 - 51 | -15 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
49Ghi được33
40Thủng lưới31
1.29Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn10
29Hiệp hai17