Girona FC II vs Badalona II
Tỷ số chung cuộc: Girona FC II 1-1 Badalona II tại Tercera División RFEF - Group 5, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Girona FC II thắng 3, hòa 2, Badalona II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 31
- Sân vận động
- Camp de Futbol Torres de Palau, Girona
- Phong độ
- LWLLW Girona FC II
- DDDLD Badalona II
- 31' 0-1 Álvaro Vázquez11m
- 39' P. Ba 1-1
- HT1-1
- 64' ▲ Alberto Cuéllar ▼ Álvaro Vázquez
- 64' ▲ Ot Serrano ▼ Y. Antúnez
- 64' ▲ G. Fassani ▼ Oscar Tarensi
- 66' ▲ Iker Garcia ▼ Miguel Sánchez
- 73' ▲ Guillem Trilla ▼ D. Camara
- 73' ▲ Carles Garrido ▼ Oriol Aguilera
- 73' ▲ Gibert Jordana ▼ Ferrán Ruiz
- 81' ▲ Biel Farrés ▼ Oriol Comas
- 89' L. Kourouma
- 89' L. Kourouma
- FT1-1
Đội hình
- Sergi Puig
- Ferrán Ruiz ▼ 73'
- Oriol Comas ▼ 81'
- A. Yaakobishvili
- Oriol Aguilera ▼ 73'
- Raul Martínez
- Miguel Sánchez ▼ 66'
- L. Kourouma
- D. Camara ▼ 73'
- Kim Min-Su
- P. Ba
Dự bị 5
- Iker Garcia ▲ 66'
- Guillem Trilla ▲ 73'
- Carles Garrido ▲ 73'
- Gibert Jordana ▲ 73'
- Biel Farrés ▲ 81'
- Azón
- Albert Estellés
- Gonzalo Pereira
- Oscar Tarensi ▼ 64'
- Y. Antúnez ▼ 64'
- Carlos Guzmán
- Toni Larrosa
- Álvaro Vázquez ▼ 64'
- David Jiménez
- S. Bermúdez
- Mario González
Dự bị 3
- Alberto Cuéllar ▲ 64'
- Ot Serrano ▲ 64'
- G. Fassani ▲ 64'
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 61 | |
| 3 | 34 | 60 - 42 | +18 | 57 | |
| 4 | 34 | 43 - 32 | +11 | 56 | |
| 5 | 34 | 52 - 40 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 44 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 43 - 32 | +11 | 52 | |
| 8 | 34 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 34 | 33 - 42 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 33 - 41 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 40 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 27 - 51 | -24 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 55 | -16 | 30 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
69Ghi được56
44Thủng lưới45
1.73Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai27