Badalona II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Girona FC II

Badalona II vs Girona FC II

Tỷ số chung cuộc: Badalona II 0-1 Girona FC II tại Tercera División RFEF - Group 5, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Badalona II thắng 3, hòa 2, Girona FC II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 10
Sân vận động
Estadi Municipal de Badalona, Badalona
Phong độ
DDDLD Badalona II
LWLLW Girona FC II
  1. 18' 0-1 Alex Almansa
  2. HT0-1
  3. 46' Kim Min-Su Miguel Sánchez
  4. 61' W. Suzuki Sergi Solans
  5. 66' Sergio Romero Joel Armengol
  6. 66' Kilian Durán Carlos Martinez
  7. 70' D. Melnichenko Enric García
  8. 74' Daniel Peña Adrián Rivas
  9. 86' Marc Velasco Gerard de Marco
  10. 87' Javi Sarasa Alex Almansa
  11. FT0-1

Đội hình

Badalona II HLV: Santi Álvarez
  1. Carlos Craviotto
  2. Cristian Márquez
  3. Xavier Manrique
  4. Arnau Roca
  5. Gerard de Marco ▼ 86'
  6. Joel Armengol ▼ 66'
  7. David Batanero
  8. Toni Larrosa
  9. Carlos Martinez ▼ 66'
  10. Adrián Rivas ▼ 74'
  11. Walid Meddeb

Dự bị 4

  1. Sergio Romero ▲ 66'
  2. Kilian Durán ▲ 66'
  3. Daniel Peña ▲ 74'
  4. Marc Velasco ▲ 86'
Girona FC II HLV: Sergi Mora
  1. Lucas García
  2. Gerard González
  3. Marc Alegre
  4. Marc Aznar
  5. A. Yaakobishvili
  6. Ot Serrano
  7. Miguel Sánchez ▼ 46'
  8. Sergi Solans ▼ 61'
  9. Alex Almansa ▼ 87'
  10. Iker Almena
  11. Enric García ▼ 70'

Dự bị 4

  1. Kim Min-Su ▲ 46'
  2. W. Suzuki ▲ 61'
  3. D. Melnichenko ▲ 70'
  4. Javi Sarasa ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olot
34 55 - 20 +35 79
2
L'Hospitalet
34 56 - 28 +28 69
3
Vilassar Mar
34 41 - 27 +14 60
4
Badalona II
34 44 - 36 +8 55
5
Prat
34 39 - 30 +9 51
6
Tona
34 48 - 45 +3 48
7
L'Escala
34 57 - 59 -2 48
8
Reddis
34 31 - 28 +3 46
9
Montañesa
34 32 - 39 -7 46
10
Grama
34 41 - 47 -6 45
11
Girona FC II
34 49 - 40 +9 44
12
Mollerussa
34 33 - 46 -13 43
13
San Cristóbal
34 35 - 54 -19 43
14
Peralada
34 34 - 34 0 42
15
Pobla Mafumet
34 31 - 39 -8 38
16
Vilafranca
34 31 - 53 -22 33
17
Castelldefels
34 30 - 47 -17 30
18
Rapitenca
34 36 - 51 -15 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
49Ghi được49
40Thủng lưới40
1.29Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu