Girona FC II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Badalona II

Girona FC II vs Badalona II

Tỷ số chung cuộc: Girona FC II 1-2 Badalona II tại Tercera División RFEF - Group 5, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Girona FC II thắng 3, hòa 2, Badalona II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 27
Phong độ
LWLLW Girona FC II
DDDLD Badalona II
  1. 15' 0-1 David Batanero
  2. 29' 0-2 Toni Larrosa
  3. HT0-2
  4. 46' D. Camara Biel Farrés
  5. 55' Carlos Martinez Kilian Durán
  6. 59' Carles Garrido 1-2
  7. 71' Enric García Miguel Sánchez
  8. 71' Kim Min-Su Javi Sarasa
  9. 71' Arnau Roca Albert Estellés
  10. 82' M. Bah Marc Alegre
  11. 82' W. Suzuki P. Ba
  12. 82' Sergio Romero Dani Homet
  13. 82' Willy David Batanero
  14. 82' David Jiménez Toni Larrosa
  15. FT1-2

Đội hình

Girona FC II HLV: Sergi Mora
  1. Lucas García
  2. Marc Alegre ▼ 82'
  3. Biel Farrés ▼ 46'
  4. Oriol Comas
  5. A. Yaakobishvili
  6. Miguel Sánchez ▼ 71'
  7. Silvi
  8. Carles Garrido
  9. Alex Almansa
  10. Javi Sarasa ▼ 71'
  11. P. Ba ▼ 82'

Dự bị 5

  1. D. Camara ▲ 46'
  2. Enric García ▲ 71'
  3. Kim Min-Su ▲ 71'
  4. M. Bah ▲ 82'
  5. W. Suzuki ▲ 82'
Badalona II HLV: Gerard Albadalejo
  1. Carlos Craviotto
  2. Cristian Márquez
  3. Albert Estellés ▼ 71'
  4. Kilian Durán ▼ 55'
  5. Xavier Manrique
  6. Antonio Bioque
  7. Gerard de Marco
  8. Hugo Caroz
  9. David Batanero ▼ 82'
  10. Toni Larrosa ▼ 82'
  11. Dani Homet ▼ 82'

Dự bị 5

  1. Carlos Martinez ▲ 55'
  2. Arnau Roca ▲ 71'
  3. Sergio Romero ▲ 82'
  4. Willy ▲ 82'
  5. David Jiménez ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olot
34 55 - 20 +35 79
2
L'Hospitalet
34 56 - 28 +28 69
3
Vilassar Mar
34 41 - 27 +14 60
4
Badalona II
34 44 - 36 +8 55
5
Prat
34 39 - 30 +9 51
6
Tona
34 48 - 45 +3 48
7
L'Escala
34 57 - 59 -2 48
8
Reddis
34 31 - 28 +3 46
9
Montañesa
34 32 - 39 -7 46
10
Grama
34 41 - 47 -6 45
11
Girona FC II
34 49 - 40 +9 44
12
Mollerussa
34 33 - 46 -13 43
13
San Cristóbal
34 35 - 54 -19 43
14
Peralada
34 34 - 34 0 42
15
Pobla Mafumet
34 31 - 39 -8 38
16
Vilafranca
34 31 - 53 -22 33
17
Castelldefels
34 30 - 47 -17 30
18
Rapitenca
34 36 - 51 -15 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
49Ghi được49
40Thủng lưới40
1.44Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu