Cerdanyola del Vallès vs Grama
Tỷ số chung cuộc: Cerdanyola del Vallès 0-5 Grama tại Tercera División RFEF - Group 5, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cerdanyola del Vallès thắng 3, hòa 2, Grama thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Municipal Les Fontetes, Cerdanyola del Vallès
- Phong độ
- DDDWD Cerdanyola del Vallès
- WWWDW Grama
- 4' 0-1 Salva Torreño
- 25' 0-2 Roger García
- 27' ▲ Varona ▼ Erik Rafael
- HT0-2
- 48' 0-3 Yassin Bouchane
- 53' 0-4 Jandro
- 59' ▲ Y. Zayzoun ▼ Jordi Avilés
- 59' ▲ Guifré Bernabeu ▼ Carlos Portero
- 63' ▲ Roger Peris ▼ Jandro
- 68' ▲ Xavier Murcia ▼ Alex Muñoz
- 68' ▲ Joao Valencia ▼ Josep Bonilla
- 71' ▲ Iván Julián ▼ Marc Canteras
- 71' ▲ Walid Meddeb ▼ Roger García
- 80' ▲ Siaba Oulai ▼ Joel Toledo
- 81' 0-5 Walid Meddeb
- FT0-5
Đội hình
- Daniel Guiseris
- Joel Toledo ▼ 80'
- Alex Otero
- Jordi Solé
- Jordi Avilés ▼ 59'
- Carlos Portero ▼ 59'
- Alex Muñoz ▼ 68'
- M. Ajani
- Josep Bonilla ▼ 68'
- Javi López
- Leo Dos Reis
Dự bị 5
- Y. Zayzoun ▲ 59'
- Guifré Bernabeu ▲ 59'
- Xavier Murcia ▲ 68'
- Joao Valencia ▲ 68'
- Siaba Oulai ▲ 80'
- Arnau Meca
- Alan Liesegang
- Salva Torreño
- Pau Rosales
- Hurtado
- Marc Canteras ▼ 71'
- Erik Rafael ▼ 27'
- Jandro ▼ 63'
- Roger García ▼ 71'
- Adrià Padillo
- Yassin Bouchane
Dự bị 4
- Varona ▲ 27'
- Roger Peris ▲ 63'
- Iván Julián ▲ 71'
- Walid Meddeb ▲ 71'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 61 | |
| 3 | 34 | 60 - 42 | +18 | 57 | |
| 4 | 34 | 43 - 32 | +11 | 56 | |
| 5 | 34 | 52 - 40 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 44 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 43 - 32 | +11 | 52 | |
| 8 | 34 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 34 | 33 - 42 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 33 - 41 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 40 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 27 - 51 | -24 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 55 | -16 | 30 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
35Ghi được53
44Thủng lưới51
1.03Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai27