Grama vs Cerdanyola del Vallès
Tỷ số chung cuộc: Grama 1-3 Cerdanyola del Vallès tại Tercera División RFEF - Group 5, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Grama thắng 3, hòa 2, Cerdanyola del Vallès thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 12
- Sân vận động
- Nou Camp Municipal de Santa Coloma, Santa Coloma de Gramenet
- Trọng tài
- Alejandro Aguayo
- Phong độ
- WWWDW Grama
- DDDWD Cerdanyola del Vallès
- 8' 0-1 F. Gonzalez
- 15' 0-2 F. Gonzalez
- 31' Cifu 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Alex Montalban ▼ M. Cevallos
- 55' ▲ Guillem Escarrabill ▼ Adrián Gimeno
- 55' ▲ Joan Gual ▼ Albert Guiteras
- 57' ▲ Hamza Bakali ▼ Cifu
- 80' ▲ Torreblanca ▼ Sergi Juste
- 80' ▲ Hicham Benamar ▼ F. Gonzalez
- 87' ▲ Iván Tébar ▼ Marc Granero
- 87' ▲ Pol Cuatrecases ▼ Iván García
- 90'+4 ▲ Marc Rayo ▼ Pau Caresia
- 90'+4 ▲ Dani Jodar ▼ Cristian Ubon
- 90'+5 1-3 Dani Jodar
- FT1-3
Đội hình
- Manu Martín
- Sergi Juste ▼ 80'
- Juanca Oliver
- Adrián Gimeno ▼ 55'
- Guillem Jiménez
- Daniel Palomeque
- Albert Guiteras ▼ 55'
- Cifu ▼ 57'
- M. Cevallos ▼ 46'
- Roger García
- Marc Rodriguez
Dự bị 5
- Alex Montalban ▲ 46'
- Guillem Escarrabill ▲ 55'
- Joan Gual ▲ 55'
- Hamza Bakali ▲ 57'
- Torreblanca ▲ 80'
- Guillem Castelló
- David Cura
- Marc Granero ▼ 87'
- Sergio Paz
- Alex Ruíz
- Iván García ▼ 87'
- Marc Gabaldon
- Sergi Cadena
- F. Gonzalez ▼ 80'
- Pau Caresia ▼ 90'
- Cristian Ubon ▼ 90'
Dự bị 5
- Hicham Benamar ▲ 80'
- Iván Tébar ▲ 87'
- Pol Cuatrecases ▲ 87'
- Marc Rayo ▲ 90'
- Dani Jodar ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 21 | +21 | 60 | |
| 2 | 30 | 50 - 31 | +19 | 56 | |
| 3 | 30 | 36 - 21 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 53 - 33 | +20 | 51 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 31 - 35 | -4 | 44 | |
| 7 | 30 | 40 - 35 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 45 - 34 | +11 | 43 | |
| 9 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 11 | 30 | 36 - 51 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 32 | |
| 13 | 30 | 32 - 35 | -3 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 55 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 47 | -14 | 28 | |
| 16 | 30 | 29 - 56 | -27 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
38Ghi được29
46Thủng lưới56
1.27Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai15