Europa II vs San Cristóbal
Tỷ số chung cuộc: Europa II 1-0 San Cristóbal tại Tercera División RFEF - Group 5, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Europa II thắng 2, hòa 0, San Cristóbal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 21
- Sân vận động
- Camp Municipal de Futbol Nou Sardenya, Barcelona
- Phong độ
- WWLLD Europa II
- DLWLD San Cristóbal
- 10' ▲ Eric Ruiz ▼ Joan Cervós
- HT0-0
- 58' ▲ Izan Rosena ▼ Abdeslam Elouliad
- 58' ▲ Kevin Alarcón ▼ Alberto Padilla
- 61' ▲ Aiman Boussid ▼ Héctor Tejada
- 66' Ian Arqués 1-0
- 71' ▲ Julen Vilarrasa ▼ Valter
- 71' ▲ Dani Gonzálbez ▼ Sicu
- 72' ▲ Miguel Expósito ▼ Carlos Olmo
- 72' ▲ Bafode Cissé ▼ Lamine Diaby
- 82' ▲ Marc Fuster ▼ Manel Lozano
- 82' ▲ Alejandro Salcedo ▼ B. Manuylov
- FT1-0
Đội hình
- Álvaro Rodríguez
- Arnau Villa
- Marc Jurado
- Manel Lozano ▼ 82'
- Sicu ▼ 71'
- Marc Angles
- Ian Arqués
- B. Manuylov ▼ 82'
- Valter ▼ 71'
- Héctor Tejada ▼ 61'
- Buba
Dự bị 5
- Aiman Boussid ▲ 61'
- Julen Vilarrasa ▲ 71'
- Dani Gonzálbez ▲ 71'
- Marc Fuster ▲ 82'
- Alejandro Salcedo ▲ 82'
- Carles Segura
- Max Llovera
- Joan Cervós ▼ 10'
- Carlos Olmo ▼ 72'
- Héctor Parrado
- Marco Martínez
- Ricardo Calamardo
- Alberto Padilla ▼ 58'
- Mario Cantí
- Abdeslam Elouliad ▼ 58'
- Lamine Diaby ▼ 72'
Dự bị 5
- Eric Ruiz ▲ 10'
- Izan Rosena ▲ 58'
- Kevin Alarcón ▲ 58'
- Miguel Expósito ▲ 72'
- Bafode Cissé ▲ 72'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 61 | |
| 3 | 34 | 60 - 42 | +18 | 57 | |
| 4 | 34 | 43 - 32 | +11 | 56 | |
| 5 | 34 | 52 - 40 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 44 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 43 - 32 | +11 | 52 | |
| 8 | 34 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 34 | 33 - 42 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 33 - 41 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 40 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 27 - 51 | -24 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 55 | -16 | 30 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
45Ghi được26
53Thủng lưới40
1.32Bàn thắng mỗi trận0.76
6Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai15