Europa II

Europa II

Tây Ban Nha · Tercera División RFEF - Group 5

Europa II: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Tercera División RFEF - Group 5 — điểm: 11, số trận: 8. Trận tiếp theo: Atlètic Lleida vs Europa II, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Europa II 4-1 Vilanova, 25 tháng 10.

Phong độ
WWLLW
HLV
Jonathan Ruiz · Từ 2024
Vị trí
9 · Đ: 11 · Tr: 8 →
Sân vận động
Camp Municipal de Futbol Nou Sardenya, Barcelona · 7.000

Lịch thi đấu

15-11
L'Hospitalet
Europa II
–
–
22-11
Europa II
Mollerussa
–
–
29-11
Peralada
Europa II
–
–
06-12
Europa II
Pobla Mafumet
–
–
12-12
San Juan Atletico de Montcada
Europa II
–
–
20-12
Europa II
Badalona
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–3–8
Sân khách
6–8–6
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,6
Hiệp hai
1 : 0,8
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 38%

Tỉ số thường gặp

  • 2-15× · 13%
  • 0-14× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 0-23× · 8%
  • 0-33× · 8%
  • 1-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Tercera División RFEF - Group 5 8323 1492—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 9 · 9% 1–15′ · Thủng lưới 16 · 14% 9% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 16 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 17 · 15% 16% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 17 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 14 · 13% 17% 13% 31–45 46–60′ · Ghi được 16 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 21 · 19% 16% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 23 · 22% 61–75′ · Thủng lưới 17 · 15% 22% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 22 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 27 · 24% 21% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 71, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu