San Cristóbal vs Europa II
Tỷ số chung cuộc: San Cristóbal 0-1 Europa II tại Tercera División RFEF - Group 5, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: San Cristóbal thắng 2, hòa 0, Europa II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 4
- Sân vận động
- Camp de Futbol Municipal Ca n'Anglada, Tarrasa
- Phong độ
- DLWLD San Cristóbal
- WWLLD Europa II
- 36' 0-1 Valter
- HT0-1
- 52' ▲ Marc Río ▼ Miguel Expósito
- 55' ▲ Marc Fuster ▼ B. Manuylov
- 55' ▲ Albert García ▼ Joaquim Fornell
- 69' ▲ Lamine Diaby ▼ Abdeslam Elouliad
- 69' ▲ Izan Rosena ▼ David Acedo
- 77' ▲ Yeray ▼ Bruno Perone
- 77' ▲ Dani Gonzálbez ▼ Román Vittucci
- 83' ▲ Julen Vilarrasa ▼ Valter
- FT0-1
Đội hình
- Carles Segura
- Bruno Perone ▼ 77'
- Max Llovera
- Joan Cervós
- Eric Ruiz
- Carlos Olmo
- Ricardo Calamardo
- David Acedo ▼ 69'
- Mario Cantí
- Abdeslam Elouliad ▼ 69'
- Miguel Expósito ▼ 52'
Dự bị 4
- Marc Río ▲ 52'
- Lamine Diaby ▲ 69'
- Izan Rosena ▲ 69'
- Yeray ▲ 77'
- Damià Ferrando
- Alejandro Salcedo
- Marc Jurado
- Santana
- Román Vittucci ▼ 77'
- Marc Angles
- Ian Arqués
- B. Manuylov ▼ 55'
- Aiman Boussid
- Joaquim Fornell ▼ 55'
- Valter ▼ 83'
Dự bị 4
- Marc Fuster ▲ 55'
- Albert García ▲ 55'
- Dani Gonzálbez ▲ 77'
- Julen Vilarrasa ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 61 | |
| 3 | 34 | 60 - 42 | +18 | 57 | |
| 4 | 34 | 43 - 32 | +11 | 56 | |
| 5 | 34 | 52 - 40 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 44 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 43 - 32 | +11 | 52 | |
| 8 | 34 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 34 | 33 - 42 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 33 - 41 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 40 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 27 - 51 | -24 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 55 | -16 | 30 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
26Ghi được45
40Thủng lưới53
0.76Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai23