L'Hospitalet
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pobla Mafumet

L'Hospitalet vs Pobla Mafumet

Tỷ số chung cuộc: L'Hospitalet 2-0 Pobla Mafumet tại Tercera División RFEF - Group 5, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: L'Hospitalet thắng 3, hòa 0, Pobla Mafumet thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 34
Sân vận động
Estadio Municipal de Hospitalet de Llobregat, L'Hospitalet de Llobregat
Phong độ
LWDDL L'Hospitalet
LLWLL Pobla Mafumet
  1. 21' Óscar Gómez 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' David Montagut Marcel Céspedes
  4. 46' Raúl Ferrer 2-0
  5. 58' Arnau Sans Ricard Robledo
  6. 60' Sehou Sarr Ruben Gomez
  7. 60' Sanku Óscar Gómez
  8. 60' M. Jabbie Jesús Pozo
  9. 67' Dani García Danilo Luís
  10. 67' Sergio Pachón Aleix Grabulosa
  11. 70' Lobato Ton Alcover
  12. 70' Nil Valero Raúl Ferrer
  13. 79' Teo Pozo Juan Barragán
  14. FT2-0

Đội hình

L'Hospitalet HLV: Joan Sánchez
  1. Adriá Aliaga
  2. Jesús Pozo ▼ 60'
  3. Marc Vicente
  4. Ton Alcover ▼ 70'
  5. Jaume
  6. Raúl Ferrer ▼ 70'
  7. Ruben Gomez ▼ 60'
  8. Roberto Owono
  9. Ander Montori
  10. Óscar Gómez ▼ 60'
  11. Raul Martínez

Dự bị 5

  1. Sehou Sarr ▲ 60'
  2. Sanku ▲ 60'
  3. M. Jabbie ▲ 60'
  4. Lobato ▲ 70'
  5. Nil Valero ▲ 70'
Pobla Mafumet HLV: Àlex Accensi
  1. Pepo Campanera
  2. B. Hallebeek
  3. Gerard Urbina
  4. Marcel Céspedes ▼ 46'
  5. Aleix Grabulosa ▼ 67'
  6. Manuel Pavon
  7. Ricard Robledo ▼ 58'
  8. Guzmán
  9. Juan Barragán ▼ 79'
  10. Danilo Luís ▼ 67'
  11. Monne

Dự bị 5

  1. David Montagut ▲ 46'
  2. Arnau Sans ▲ 58'
  3. Dani García ▲ 67'
  4. Sergio Pachón ▲ 67'
  5. Teo Pozo ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olot
34 55 - 20 +35 79
2
L'Hospitalet
34 56 - 28 +28 69
3
Vilassar Mar
34 41 - 27 +14 60
4
Badalona II
34 44 - 36 +8 55
5
Prat
34 39 - 30 +9 51
6
Tona
34 48 - 45 +3 48
7
L'Escala
34 57 - 59 -2 48
8
Reddis
34 31 - 28 +3 46
9
Montañesa
34 32 - 39 -7 46
10
Grama
34 41 - 47 -6 45
11
Girona FC II
34 49 - 40 +9 44
12
Mollerussa
34 33 - 46 -13 43
13
San Cristóbal
34 35 - 54 -19 43
14
Peralada
34 34 - 34 0 42
15
Pobla Mafumet
34 31 - 39 -8 38
16
Vilafranca
34 31 - 53 -22 33
17
Castelldefels
34 30 - 47 -17 30
18
Rapitenca
34 36 - 51 -15 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu34
65Ghi được31
37Thủng lưới39
1.55Bàn thắng mỗi trận0.91
18Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn10
34Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu