Pobla Mafumet vs L'Hospitalet
Tỷ số chung cuộc: Pobla Mafumet 2-0 L'Hospitalet tại Tercera División RFEF - Group 5, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pobla Mafumet thắng 4, hòa 0, L'Hospitalet thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Pobla de Mafumet, La Pobla de Mafumet
- Trọng tài
- Bernat Mas
- Phong độ
- LLWLL Pobla Mafumet
- LWDDL L'Hospitalet
- 42' ▲ Lobato ▼ Sehou Sarr
- HT0-0
- 52' ▲ Albert Querol ▼ Óscar Romero
- 61' Daniel Molina 1-0
- 69' ▲ Juanan Gallego ▼ Adrià Parera
- 69' ▲ Torreblanca ▼ Joan Verdú
- 69' ▲ Canario ▼ Cristian Gómez
- 69' Marc Álvarez 2-0
- 70' ▲ Guzmán ▼ Daniel Molina
- 70' ▲ Iván Amoedo ▼ Marc Álvarez
- 89' ▲ Óscar Gómez ▼ Victor Valverde
- FT2-0
Đội hình
- Dani Parra
- David Grifell
- Álvaro Caro
- Daniel Molina ▼ 70'
- Iván de la Peña
- Marc Álvarez ▼ 70'
- Marc Montalvo
- Victor Valverde ▼ 89'
- Fidel Rey
- Óscar Romero ▼ 52'
- Ricard Robledo
Dự bị 4
- Albert Querol ▲ 52'
- Guzmán ▲ 70'
- Iván Amoedo ▲ 70'
- Óscar Gómez ▲ 89'
- Adriá Aliaga
- Guillem Pujol
- Adrià Parera ▼ 69'
- Sergi Valls
- Dan Coll
- Joan Verdú ▼ 69'
- Ton Alcover
- Cristian Gómez ▼ 69'
- Miquel Ripoll
- Carlos Cano
- Sehou Sarr ▼ 42'
Dự bị 4
- Lobato ▲ 42'
- Juanan Gallego ▲ 69'
- Torreblanca ▲ 69'
- Canario ▲ 69'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 43 - 21 | +22 | 64 | |
| 2 | 32 | 53 - 32 | +21 | 61 | |
| 3 | 32 | 43 - 25 | +18 | 59 | |
| 4 | 32 | 38 - 25 | +13 | 58 | |
| 5 | 32 | 47 - 33 | +14 | 53 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 32 | 35 - 26 | +9 | 44 | |
| 8 | 32 | 29 - 24 | +5 | 44 | |
| 9 | 32 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 10 | 32 | 39 - 31 | +8 | 42 | |
| 11 | 32 | 25 - 33 | -8 | 41 | |
| 12 | 32 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 13 | 32 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 14 | 32 | 32 - 48 | -16 | 34 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 16 | 32 | 23 - 60 | -37 | 25 | |
| 17 | 32 | 23 - 59 | -36 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
35Ghi được47
26Thủng lưới45
1.09Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai25