Pobla Mafumet
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
L'Hospitalet

Pobla Mafumet vs L'Hospitalet

Tỷ số chung cuộc: Pobla Mafumet 3-0 L'Hospitalet tại Tercera División RFEF - Group 5, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pobla Mafumet thắng 4, hòa 0, L'Hospitalet thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Municipal de La Pobla de Mafumet, La Pobla de Mafumet
Phong độ
LLWLL Pobla Mafumet
LWDDL L'Hospitalet
  1. 37' Juan Barragán 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Canario Raul Martínez
  4. 51' Teo Pozo Monne
  5. 52' Sehou Sarr Albert Lopez
  6. 54' Guzmán 2-0
  7. 57' Ander Montori Óscar Gómez
  8. 66' Joan Torrents Danilo Luís
  9. 75' Joan Torrents 3-0
  10. 81' Daniel García Guzmán
  11. 81' Guillem Bolado Ricard Robledo
  12. 81' Patrik Ngingi Juan Barragán
  13. 83' S. Sarr
  14. 83' S. Sarr
  15. FT3-0

Đội hình

Pobla Mafumet HLV: Adolfo Baines
  1. Gerard Font
  2. B. Hallebeek
  3. Sergi Quirós
  4. Marcel Céspedes
  5. José Enrique
  6. Arnau Sans
  7. Ricard Robledo ▼ 81'
  8. Guzmán ▼ 81'
  9. Juan Barragán ▼ 81'
  10. Danilo Luís ▼ 66'
  11. Monne ▼ 51'

Dự bị 5

  1. Teo Pozo ▲ 51'
  2. Joan Torrents ▲ 66'
  3. Daniel García ▲ 81'
  4. Guillem Bolado ▲ 81'
  5. Patrik Ngingi ▲ 81'
L'Hospitalet HLV: Joan Sánchez
  1. Adriá Aliaga
  2. S. One
  3. Marc Vicente
  4. Ton Alcover
  5. Lobato
  6. Vitalie Pentelei
  7. Joel Lasso
  8. Albert Lopez ▼ 52'
  9. Óscar Gómez ▼ 57'
  10. Sanku
  11. Raul Martínez ▼ 46'

Dự bị 3

  1. Canario ▲ 46'
  2. Sehou Sarr ▲ 52'
  3. Ander Montori ▲ 57'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olot
34 55 - 20 +35 79
2
L'Hospitalet
34 56 - 28 +28 69
3
Vilassar Mar
34 41 - 27 +14 60
4
Badalona II
34 44 - 36 +8 55
5
Prat
34 39 - 30 +9 51
6
Tona
34 48 - 45 +3 48
7
L'Escala
34 57 - 59 -2 48
8
Reddis
34 31 - 28 +3 46
9
Montañesa
34 32 - 39 -7 46
10
Grama
34 41 - 47 -6 45
11
Girona FC II
34 49 - 40 +9 44
12
Mollerussa
34 33 - 46 -13 43
13
San Cristóbal
34 35 - 54 -19 43
14
Peralada
34 34 - 34 0 42
15
Pobla Mafumet
34 31 - 39 -8 38
16
Vilafranca
34 31 - 53 -22 33
17
Castelldefels
34 30 - 47 -17 30
18
Rapitenca
34 36 - 51 -15 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu42
31Ghi được65
39Thủng lưới37
0.91Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới18
10Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu