L'Hospitalet vs Pobla Mafumet
Tỷ số chung cuộc: L'Hospitalet 4-2 Pobla Mafumet tại Tercera División RFEF - Group 5, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: L'Hospitalet thắng 3, hòa 0, Pobla Mafumet thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Hospitalet de Llobregat, L'Hospitalet de Llobregat
- Trọng tài
- Albert Manrique
- Phong độ
- LWDDL L'Hospitalet
- LLWLL Pobla Mafumet
- 3' Raúl Pérez 1-0
- 29' Joel Lasso 2-0
- HT2-0
- 53' ▲ Jordi Avilés ▼ Óscar Gómez
- 55' Joel Lasso 3-0
- 60' 3-1 Jordi Avilés
- 64' ▲ Christian Alfonso ▼ Sehou Sarr
- 70' Raúl Pérez 4-1
- 77' ▲ Del Chicca ▼ Cristian Gómez
- 77' ▲ Diego Martínez ▼ Raúl Pérez
- 77' ▲ Jan ▼ Lobato
- 77' ▲ Guzmán ▼ Sergi Quiros
- 77' ▲ Daniel Molina ▼ Iván Amoedo
- 83' ▲ Canario ▼ Joan Verdú
- 87' ▲ Lorca ▼ Albert Querol
- 87' ▲ Daniel García ▼ Victor Valverde
- 87' 4-2 Guzmán
- FT4-2
Đội hình
- Adriá Aliaga
- Sergi Juste
- Adrià Parera
- Joan Verdú ▼ 83'
- Ton Alcover
- Cristian Gómez ▼ 77'
- Lobato ▼ 77'
- Abodlai Bandeh
- Joel Lasso
- Sehou Sarr ▼ 64'
- Raúl Pérez ▼ 77'
Dự bị 5
- Christian Alfonso ▲ 64'
- Del Chicca ▲ 77'
- Diego Martínez ▲ 77'
- Jan ▲ 77'
- Canario ▲ 83'
- Albert Querol ▼ 87'
- Sergi Quiros ▼ 77'
- Dani Parra
- David Grifell
- Álvaro Caro
- Iván Amoedo ▼ 77'
- Iván de la Peña
- Marc Montalvo
- Victor Valverde ▼ 87'
- Fidel Rey
- Óscar Gómez ▼ 53'
Dự bị 5
- Jordi Avilés ▲ 53'
- Guzmán ▲ 77'
- Daniel Molina ▲ 77'
- Lorca ▲ 87'
- Daniel García ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 43 - 21 | +22 | 64 | |
| 2 | 32 | 53 - 32 | +21 | 61 | |
| 3 | 32 | 43 - 25 | +18 | 59 | |
| 4 | 32 | 38 - 25 | +13 | 58 | |
| 5 | 32 | 47 - 33 | +14 | 53 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 32 | 35 - 26 | +9 | 44 | |
| 8 | 32 | 29 - 24 | +5 | 44 | |
| 9 | 32 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 10 | 32 | 39 - 31 | +8 | 42 | |
| 11 | 32 | 25 - 33 | -8 | 41 | |
| 12 | 32 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 13 | 32 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 14 | 32 | 32 - 48 | -16 | 34 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 16 | 32 | 23 - 60 | -37 | 25 | |
| 17 | 32 | 23 - 59 | -36 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu32
47Ghi được35
45Thủng lưới26
1.31Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai18