Atlético Albericia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Escobedo

Atlético Albericia vs Escobedo

Tỷ số chung cuộc: Atlético Albericia 2-2 Escobedo tại Tercera División RFEF - Group 3, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Atlético Albericia thắng 3, hòa 2, Escobedo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Juan Hormaechea, Santander
Trọng tài
Diego Lastra
Phong độ
DLLLL Atlético Albericia
WWDLD Escobedo
  1. 7' 0-1 Izam Ortiz
  2. 15' Nacho Martínez 1-1
  3. HT1-1
  4. 58' Jony López Hugo Urdiales
  5. 63' 1-2 Gonzalo Peña
  6. 76' Iñaki Fernández David Rios
  7. 77' Marquitos J. Morales
  8. 77' Adrián Uriarte Raúl Marín
  9. 77' Borja Gorospe Alberto Cusidor
  10. 86' Edu Fontán Álvaro Prada
  11. 86' Manu Sánchez Pablo Goñi
  12. 90'+1 Fermín Sánchez Laro Setién
  13. 90'+1 Mario García Gonzalo Peña
  14. 90'+4 Matias Castillo 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Atlético Albericia HLV: Fran Martín
  1. Marcos Parada
  2. Roberto Cano
  3. Manuel Cantero
  4. Raúl Marín ▼ 77'
  5. J. Morales ▼ 77'
  6. Alejandro Moroso
  7. Vicky
  8. Alberto Cusidor ▼ 77'
  9. Nacho Martínez
  10. Hugo Urdiales ▼ 58'
  11. Matias Castillo

Dự bị 4

  1. Jony López ▲ 58'
  2. Marquitos ▲ 77'
  3. Adrián Uriarte ▲ 77'
  4. Borja Gorospe ▲ 77'
Escobedo HLV: Mario Gutiérrez
  1. I. Marinov
  2. Samuel
  3. Mario Blanco
  4. Luis Alberto
  5. David Rios ▼ 76'
  6. Laro Setién ▼ 90'
  7. Gonzalo Peña ▼ 90'
  8. Ramiro Quintana
  9. Izam Ortiz
  10. Pablo Goñi ▼ 86'
  11. Álvaro Prada ▼ 86'

Dự bị 5

  1. Iñaki Fernández ▲ 76'
  2. Edu Fontán ▲ 86'
  3. Manu Sánchez ▲ 86'
  4. Fermín Sánchez ▲ 90'
  5. Mario García ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cayón
30 59 - 26 +33 59
2
Vimenor
30 52 - 36 +16 57
3
Tropezón
30 46 - 23 +23 52
4
Escobedo
30 50 - 34 +16 52
5
Atlético Albericia
30 53 - 34 +19 52
6
Torina
30 34 - 20 +14 49
7
Naval
30 26 - 27 -1 43
8
Siete Villas
30 34 - 37 -3 41
9
Sámano
30 39 - 43 -4 40
10
Revilla
30 37 - 44 -7 33
11
Cartes
30 26 - 46 -20 31
12
Guarnizo
30 27 - 35 -8 31
13
Castro
30 33 - 43 -10 30
14
Solares
30 34 - 49 -15 28
15
Gama
30 30 - 58 -28 26
16
Textil Escudo
30 26 - 51 -25 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
54Ghi được50
36Thủng lưới40
1.69Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu